Dầu chính hãng Nam Việt > Sản phẩm > Shell Gadus S3 Wirerope T – Mỡ cáp thép, bánh răng hở 10% Graphite

Shell Gadus S3 Wirerope T – Mỡ cáp thép, bánh răng hở 10% Graphite

Shell Gadus S3 Wirerope T là mỡ EP cao cấp chuyên dùng cho cáp thép, bánh răng hở, thanh răng và bề mặt trượt chịu tải nặng. Sản phẩm sử dụng dầu gốc khoáng độ nhớt cực cao 2.000 cSt tại 40°C, chứa 10% graphite, có khả năng chịu tải, bám dính, chống rửa trôi và chống ăn mòn tốt. Four Ball Weld Load đạt khoảng 5.400 N, phù hợp cho máy nghiền, lò quay, thiết bị nâng hạ và nhiều ứng dụng công nghiệp nặng.

Liên hệ: Ms. Mai – 0962.114.920 | Website: dauchinhhang.vn

Compare

Mô tả

Shell Gadus S3 Wirerope T – Mỡ cáp thép và bánh răng hở chịu tải nặng

Trong các hệ thống như cáp thép nâng hạ, bánh răng hở máy nghiền, lò quay, thanh răng và các bề mặt trượt, chất bôi trơn phải chịu tải trọng lớn, vận tốc thấp, ma sát trượt, rung động và nhiều trường hợp còn tiếp xúc trực tiếp với nước, bụi hoặc môi trường ăn mòn.

Shell Gadus S3 Wirerope T là mỡ bôi trơn công nghiệp cao cấp được Shell phát triển chuyên biệt cho cáp thép, bánh răng hở và bề mặt trượt. Sản phẩm sử dụng dầu gốc khoáng có độ nhớt cực cao, chất làm đặc vô cơ và hệ phụ gia EP, đặc biệt chứa tới 10% graphite nhằm tăng khả năng chịu tải, hạn chế mài mòn và cải thiện điều kiện tiếp xúc của bánh răng.

Tên cũ của sản phẩm là Shell Malleus HDX.

TDS chính hãng Shell: Tải TDS Shell Gadus S3 Wirerope T

Tham khảo sản phẩm Shell: dauchinhhang.vn

Shell Gadus S3 Wirerope T là gì?

Shell Gadus S3 Wirerope T là một loại mỡ EP chuyên dụng cho bánh răng hở và cáp thép, sử dụng dầu khoáng có độ nhớt rất cao cùng chất làm đặc vô cơ.

Theo TDS Shell, độ nhớt dầu gốc của sản phẩm đạt khoảng:

  • 2.000 cSt tại 40°C
  • 50 cSt tại 100°C

Đây là mức độ nhớt rất cao so với các loại mỡ vòng bi thông thường. Công thức này cho thấy Wirerope T được định hướng rõ cho các bề mặt tải trọng lớn, tốc độ thấp và tiếp xúc trượt, thay vì các vòng bi tốc độ cao.

Một điểm quan trọng khác là sản phẩm chứa 10% graphite. Graphite đóng vai trò chất bôi trơn rắn, hỗ trợ giảm nhiệt độ tại vùng tiếp xúc răng, hạn chế pitting trên bề mặt bánh răng và giảm hiện tượng stick-slip – trượt giật.

1. Dầu gốc 2.000 cSt – tạo màng bôi trơn cực dày

Độ nhớt dầu gốc là một trong những thông số quan trọng nhất khi lựa chọn chất bôi trơn cho bánh răng hở.

Với độ nhớt tới 2.000 cSt tại 40°C, Shell Gadus S3 Wirerope T có khả năng hình thành lớp màng bôi trơn rất dày trên bề mặt răng và các chi tiết chịu tải.

Điều này đặc biệt có lợi đối với:

  • Vành răng lớn của máy nghiền.
  • Pinion và girth gear.
  • Bánh răng lò quay.
  • Thanh răng nâng hạ.
  • Cáp thép chịu tải nặng.
  • Bề mặt trượt tốc độ thấp.

Shell cho biết ở nhiệt độ, tốc độ và áp suất làm việc, Gadus S3 Wirerope T tạo ra một lớp đệm bảo vệ giữa vành răng và răng pinion, giúp giảm tiếp xúc trực tiếp giữa các bề mặt kim loại.

Chính vì vậy, sản phẩm không nên được xem như một loại “mỡ đa dụng” để dùng tùy ý cho mọi vòng bi.

2. Chứa 10% graphite – hỗ trợ bảo vệ khi tải nặng

Graphite là điểm khác biệt kỹ thuật nổi bật của Shell Gadus S3 Wirerope T.

Theo Shell, sản phẩm chứa 10% graphite nhằm hỗ trợ:

  • Giảm nhiệt độ tại vùng tiếp xúc giữa các răng.
  • Hạn chế hiện tượng pitting bề mặt.
  • Giảm stick-slip.
  • Tăng khả năng bảo vệ khi tải cao.
  • Cải thiện bôi trơn trong điều kiện ma sát biên.

Trong bánh răng hở, đặc biệt tại máy nghiền và lò quay, tải trọng trên bề mặt răng rất lớn nhưng tốc độ tương đối thấp. Chất bôi trơn rắn như graphite có thể duy trì một lớp bảo vệ bổ sung khi màng dầu bị ép mỏng.

Đây cũng là lý do Shell Gadus S3 Wirerope T thường được xem xét cho các hệ truyền động hở trong công nghiệp nặng thay vì sử dụng mỡ lithium đa dụng thông thường.

3. Khả năng chịu cực áp rất tốt

Shell Gadus S3 Wirerope T là full EP lubricant, tức sản phẩm được xây dựng với hệ phụ gia chịu cực áp để làm việc trong điều kiện tải nặng.

TDS công bố kết quả Four Ball Weld Load đạt 5.400 N.

Thông số này phản ánh khả năng chịu tải của chất bôi trơn trước khi xảy ra hàn dính trong phép thử 4 bi.

Với các ứng dụng như máy nghiền bi, máy nghiền thanh, thiết bị dredger hay bánh răng lò quay, đây là đặc tính rất quan trọng vì bề mặt răng thường xuyên chịu áp suất tiếp xúc lớn và tải biến thiên.

4. Độ bám dính rất tốt

Một chất bôi trơn bánh răng hở không chỉ cần chịu tải mà còn phải bám được trên bề mặt.

Nếu mỡ bị văng khỏi vành răng sau một vài vòng quay, dù khả năng chịu tải tốt đến đâu cũng không đem lại hiệu quả lâu dài.

Shell xác nhận Gadus S3 Wirerope T có khả năng bám dính rất tốt, đồng thời dễ áp dụng trên cả bề mặt khô và bề mặt ướt.

Đây là ưu điểm đáng chú ý với cáp thép, thanh răng, bánh răng hở và các bề mặt trượt làm việc ngoài trời.

5. Chống rửa trôi bởi nước

Shell Gadus S3 Wirerope T được thiết kế với đặc tính water repellent, giúp hạn chế nước rửa trôi lớp mỡ khỏi bề mặt.

Theo TDS, kết quả Water Washout ASTM D1264 khoảng 5%.

Khả năng chống nước đặc biệt hữu ích đối với:

  • Cáp thép ngoài trời.
  • Thiết bị cảng.
  • Dredger.
  • Thiết bị khai khoáng.
  • Máy móc chịu nước công nghệ.
  • Bề mặt trượt trong môi trường ẩm.

Đối với cáp thép, lớp mỡ không chỉ giảm ma sát mà còn tạo hàng rào hạn chế nước xâm nhập vào khe giữa các tao cáp.

6. Chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt

Cáp thép và bánh răng hở thường không được bao kín hoàn toàn như hộp giảm tốc.

Bề mặt kim loại có thể trực tiếp tiếp xúc với hơi ẩm, nước, bụi hoặc thậm chí nước muối.

Shell cho biết Gadus S3 Wirerope T bảo vệ bề mặt kim loại khỏi ăn mòn trong các môi trường khắc nghiệt, bao gồm điều kiện nước mặn. Sản phẩm đồng thời hỗ trợ đẩy bụi và chất bẩn khỏi bề mặt.

Trong các phép thử chống gỉ SKF Emcor với nước cất và WWO, sản phẩm đều đạt Pass.

Ứng dụng của Shell Gadus S3 Wirerope T

Shell công bố Gadus S3 Wirerope T phù hợp cho:

Bánh răng hở, thanh răng, cáp thép và các bề mặt trượt.

Các thiết bị điển hình gồm:

  • Bánh răng hở của lò quay.
  • Bánh răng máy nghiền.
  • Máy nghiền bi – ball mill.
  • Máy nghiền thanh – rod mill.
  • Autogenous mill.
  • Thiết bị dredger.
  • Thanh răng trên thiết bị nâng hạ.
  • Cáp thép cần cẩu.
  • Cáp thép tời.
  • Cáp thép công nghiệp.
  • Các bề mặt trượt chịu tải nặng.

Đây là nhóm ứng dụng thường gặp trong xi măng, khai khoáng, luyện kim, cảng biển và thiết bị nâng hạ.

Thông số kỹ thuật Shell Gadus S3 Wirerope T

Chỉ tiêu Shell Gadus S3 Wirerope T
Tên cũ Shell Malleus HDX
Loại sản phẩm Mỡ EP cáp thép và bánh răng hở
Dầu gốc Dầu khoáng độ nhớt rất cao
Chất làm đặc Vô cơ
Hàm lượng graphite 10%
Độ xuyên kim sau giã tại 25°C 350 (0,1 mm)
Độ nhớt dầu gốc tại 40°C 2.000 cSt
Độ nhớt dầu gốc tại 100°C 50 cSt
Water Washout ASTM D1264 5%
Four Ball Weld Load 5.400 N
SKF Emcor – nước cất Pass
SKF Emcor WWO Pass
Dải nhiệt độ -10°C đến +150°C
Nhiệt độ tạm thời Tới khoảng +200°C

Các giá trị trên là thông số điển hình trong TDS Shell Gadus S3 Wirerope T. Nhà sản xuất lưu ý các lô sản xuất có thể có sai khác trong giới hạn quy cách cho phép.

Shell Gadus S3 Wirerope T chịu nhiệt bao nhiêu?

Theo TDS, dải nhiệt độ làm việc của sản phẩm khoảng:

-10°C đến +150°C, với mức nhiệt tạm thời có thể tới khoảng 200°C.

Đây là đặc tính hữu ích cho bánh răng hở tại lò quay hoặc các thiết bị công nghiệp có nhiệt độ bề mặt cao.

Tuy nhiên, mức 200°C là nhiệt độ tạm thời, không nên hiểu là nhiệt độ vận hành liên tục.

Khi bánh răng làm việc ở nhiệt độ cao kéo dài, cần đánh giá lại chu kỳ bôi mỡ, lượng cấp mỡ và nhiệt độ thực tế tại vùng ăn khớp.

Shell Gadus S3 Wirerope T khác Wirerope A như thế nào?

Hai sản phẩm đều có chữ Wirerope, nhưng công thức và trọng tâm ứng dụng khá khác nhau.

Tiêu chí Wirerope T Wirerope A
Ứng dụng chính Cáp thép + bánh răng hở Cáp thép, đặc biệt hàng hải/offshore
Độ nhớt 40°C 2.000 cSt Khoảng 520 cSt
Chất làm đặc Vô cơ Lithium/Calcium Complex
Chất rắn 10% graphite Không phải đặc tính chính
Four Ball Weld Load 5.400 N Khoảng 7.200 N
Điểm mạnh Open gear, tải nặng, graphite Chống nước biển, cáp ROV

Với bánh răng hở máy nghiền hoặc lò quay, Wirerope T là mã đáng ưu tiên đối chiếu.

Với cáp ROV, cáp hàng hải hoặc ứng dụng chuyên sâu trong nước biển, Wirerope A thường phù hợp hơn về định hướng sản phẩm.

Không nên thay thế hai mã trực tiếp chỉ vì chúng cùng thuộc nhóm Wirerope.

Vì sao Shell Gadus S3 Wirerope T phù hợp với bánh răng máy nghiền?

Bánh răng máy nghiền có ba đặc điểm chính: tải rất lớn, tốc độ tương đối thấp và bề mặt răng hoàn toàn hoặc một phần tiếp xúc với môi trường.

Wirerope T giải quyết đồng thời các yêu cầu này bằng:

dầu gốc 2.000 cSt + 10% graphite + EP + độ bám cao + chống nước.

Khi đi vào vùng ăn khớp, lớp dầu đặc cùng graphite tạo lớp đệm bôi trơn giữa girth gear và pinion. Shell cho biết điều này giúp giảm nhiệt độ vùng tiếp xúc và hạn chế pitting.

Đây là lý do sản phẩm được Shell nêu trực tiếp cho crushing mills, ball mills, rod mills và autogenous mills.

Hướng dẫn sử dụng Shell Gadus S3 Wirerope T

Đối với bánh răng hở, trước khi chuyển đổi cần kiểm tra loại chất bôi trơn hiện tại và khả năng tương thích.

Bề mặt bánh răng nên được kiểm tra tình trạng pitting, scuffing, độ nhám và dấu tiếp xúc trước khi thiết lập lượng mỡ cấp.

Không nên bơm quá nhiều mỡ chỉ với mục tiêu “càng dày càng tốt”. Lượng cấp cần đủ để tạo màng liên tục trên vùng ăn khớp nhưng tránh tích tụ quá mức gây lãng phí và cuốn bụi.

Đối với cáp thép, nên vệ sinh bụi và mỡ cũ đã biến chất trước khi bôi. Mỡ cần được phân bố quanh toàn bộ chu vi cáp và tại các vị trí cáp đi qua tang hoặc puly.

Quy cách Shell Gadus S3 Wirerope T

Danh mục Shell hiện hành vẫn liệt kê Shell Gadus S3 Wirerope T ở dạng pail/xô.

Một nhà phân phối Shell tại châu Âu hiện niêm yết quy cách 18 kg, do đó đây là quy cách phổ biến trên thị trường quốc tế. Quy cách, xuất xứ và tồn kho tại Việt Nam cần xác nhận theo từng lô hàng.

Mua Shell Gadus S3 Wirerope T chính hãng

Shell Gadus S3 Wirerope T đặc biệt phù hợp khi doanh nghiệp cần chất bôi trơn cho cáp thép, bánh răng hở và bề mặt trượt chịu tải lớn.

Độ nhớt dầu gốc tới 2.000 cSt, kết hợp 10% graphite và hệ phụ gia EP, khiến sản phẩm trở thành lựa chọn đáng chú ý cho các thiết bị công nghiệp nặng như máy nghiền, lò quay và hệ thống nâng hạ.

Khi chuyển đổi từ một loại mỡ bánh răng hở hoặc mỡ cáp khác, khách hàng nên cung cấp tên máy, loại bánh răng/cáp, tốc độ, tải trọng, nhiệt độ, phương pháp cấp mỡ và mã sản phẩm hiện tại để kỹ thuật đối chiếu chính xác.

Liên hệ tư vấn và báo giá:
Ms. Mai: 0962.114.920
Website: dauchinhhang.vn

Website hiện đã có Shell Gadus S3 Wirerope T trong danh mục mỡ Shell.

Customer Reviews

Customer Rating

0
0 Ratings
Stars 5
(0)
Stars 4
(0)
Stars 3
(0)
Stars 2
(0)
Stars 1
(0)
Be the first to review “Shell Gadus S3 Wirerope T – Mỡ cáp thép, bánh răng hở 10% Graphite”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Reviews

There are no reviews yet.

Item added To cart

Select at least 2 products
to compare