Dầu chính hãng Nam Việt > Sản phẩm > Shell Gadus S4 OGXK – Mỡ bánh răng hở chịu lạnh -50°C

Shell Gadus S4 OGXK – Mỡ bánh răng hở chịu lạnh -50°C

Shell Gadus S4 OGXK là mỡ bánh răng hở và cáp thép cao cấp dùng cho thiết bị khai khoáng hoạt động trong điều kiện nhiệt độ cực thấp. Sản phẩm sử dụng chất làm đặc Aluminium Complex, dầu gốc bán tổng hợp độ nhớt khoảng 5.000 cSt tại 40°C, có chất bôi trơn rắn, tải hàn Four Ball tối thiểu 800 kg và khả năng bơm tốt ở -50°C. Phù hợp cho dragline, shovel, excavator, stacker, reclaimer, open gear và các ổ trục tải nặng tốc độ thấp.

Liên hệ: Ms. Mai – 0962.114.920 | Website: dauchinhhang.vn

Compare

Mô tả

Shell Gadus S4 OGXK – Mỡ bánh răng hở chịu tải nặng cho nhiệt độ cực thấp

Trong ngành khai khoáng, các thiết bị như dragline, máy xúc điện, máy xúc mỏ, stacker, reclaimer và các hệ thống bánh răng hở thường phải chịu tải trọng rất lớn, rung động, bụi bẩn và nước. Khi làm việc ở khu vực có khí hậu lạnh, vấn đề còn phức tạp hơn vì mỡ có thể đặc lên nhanh chóng, gây khó khăn cho hệ thống bơm và làm giảm khả năng cấp chất bôi trơn tới các điểm xa.

Shell Gadus S4 OGXK là mỡ bôi trơn bánh răng hở và cáp thép hiệu suất cao được Shell phát triển đặc biệt cho thiết bị khai khoáng tải nặng hoạt động trong điều kiện nhiệt độ thấp đến cực thấp.

Theo TDS chính hãng, sản phẩm sử dụng chất làm đặc Aluminium Complex, dầu gốc bán tổng hợp độ nhớt cao, hệ phụ gia chịu cực áp EP và chống mài mòn. Shell còn sử dụng chất pha loãng nhằm duy trì khả năng bơm ở nhiệt độ thấp.

Tải TDS Shell Gadus S4 OGXK chính hãng Shell

Xem thêm sản phẩm dầu mỡ Shell tại dauchinhhang.vn

Shell Gadus S4 OGXK là gì?

Shell Gadus S4 OGXK thuộc dòng Shell Gadus S4 Open Gear, được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp đặc biệt khắc nghiệt.

Sản phẩm có màu đen, cấp độ đặc NLGI 00/000, sử dụng Aluminium Complex và dầu gốc bán tổng hợp. TDS xác nhận sản phẩm có solid lubricant – chất bôi trơn rắn, phù hợp với các cơ cấu chịu tải rất lớn và tải va đập.

Một điểm rất quan trọng là Shell tối ưu Gadus S4 OGXK cho nhiệt độ môi trường khoảng:

-50°C đến +10°C.

Đây là khác biệt lớn so với nhiều loại mỡ open gear thông thường. Shell hiện cũng phân loại OGXK là sản phẩm dành cho mobile mining equipment trong điều kiện low temperature -50°C đến +10°C.

Khả năng bơm tốt ở nhiệt độ -50°C

Ở nhiệt độ cực thấp, nhiều loại mỡ trở nên quá đặc, khiến bơm trung tâm không thể cấp đủ mỡ qua đường ống dài.

Shell Gadus S4 OGXK được phát triển để giải quyết vấn đề này. Trong phép thử Lincoln Ventmeter tại -50°C, thời gian giảm áp từ 1.800 psi xuống ≤600 psi được TDS công bố tối đa 30 giây.

Đặc tính này rất quan trọng trên các thiết bị khai khoáng kích thước lớn, nơi bình mỡ có thể nằm cách điểm bôi trơn một khoảng xa và đường ống phải đi qua nhiều khu vực ngoài trời.

Vì vậy, OGXK không chỉ cần chịu tải tốt mà còn phải đảm bảo mỡ thực sự tới được điểm bôi trơn khi trời rất lạnh.

Dầu gốc bán tổng hợp độ nhớt cao

Theo TDS Shell hiện hành, độ nhớt dầu gốc của Shell Gadus S4 OGXK đạt khoảng:

5.000 mm²/s tại 40°C.

TDS đồng thời công bố độ nhớt động học của sản phẩm ở mức tối thiểu 50.000 cSt tại 40°C theo ASTM D2983. Đây là hai chỉ tiêu khác nhau, vì vậy không nên nhầm độ nhớt của dầu gốc với độ nhớt biểu kiến của toàn sản phẩm.

Độ nhớt dầu gốc rất cao giúp tạo lớp màng bôi trơn dày trên các bánh răng hở, bạc lót và ổ trục tải nặng chuyển động chậm.

Đây là đặc tính cần thiết trong các thiết bị khai khoáng, nơi tải trọng rất lớn nhưng tốc độ bề mặt thường thấp.

Chịu tải nặng và tải va đập rất tốt

Shell Gadus S4 OGXK được thiết kế cho các ứng dụng có shock load và tải liên tục nặng.

TDS công bố:

  • Four Ball Weld Load: tối thiểu 800 kg
  • Four Ball Load Wear Index: tối thiểu 120 kg
  • Four Ball Wear Scar: tối đa 0,7 mm.

Đây là những thông số rất đáng chú ý đối với mỡ open gear.

Four Ball Weld Load 800 kg cho thấy sản phẩm có khả năng chịu cực áp mạnh, phù hợp cho các mặt răng và bề mặt ma sát chịu áp suất tiếp xúc cao.

Shell cũng cho biết dòng S4 OG sử dụng hệ phụ gia EP/AW đặc biệt cùng hàm lượng chất rắn trên 15%, trong đó có khoảng 5% MoS₂ trong thế hệ sản phẩm S4 OG dành cho khai khoáng.

Khả năng bám dính lâu dài

Bánh răng hở yêu cầu mỡ phải bám chắc trên bề mặt kim loại.

Nếu chất bôi trơn bị văng khỏi răng sau vài vòng quay, khả năng chịu tải cao cũng không còn nhiều ý nghĩa.

Shell Gadus S4 OGXK sử dụng công nghệ polymer giúp sản phẩm duy trì adhesive characteristics – đặc tính bám dính theo thời gian. Shell mô tả mỡ tạo ra lớp phủ màu tối có độ bám cao và khả năng chống nước tốt trên bề mặt kim loại.

Đặc tính này giúp giảm nguy cơ bề mặt bị khô mỡ và hỗ trợ duy trì lớp bảo vệ giữa các chu kỳ cấp mỡ.

Chống nước, bụi bẩn và điều kiện khai khoáng khắc nghiệt

Thiết bị khai khoáng thường phải làm việc trong môi trường có:

bụi khoáng, bùn, nước, tuyết, nhiệt độ thay đổi mạnh và rung động liên tục.

Shell Gadus S4 OGXK được phát triển để duy trì khả năng bảo vệ trong các điều kiện này. TDS nêu trực tiếp sản phẩm chịu được dust and dirt contamination, water and temperature changes.

Sản phẩm cũng đạt Pass trong phép thử chống gỉ ASTM D1743, cho thấy khả năng hỗ trợ bảo vệ bề mặt kim loại trước tác động của hơi ẩm.

Ứng dụng của Shell Gadus S4 OGXK

Shell khuyến nghị sản phẩm cho các ứng dụng chính gồm:

  • Open gear của dragline.
  • Máy xúc mỏ – shovel.
  • Excavator.
  • Stacker và reclaimer.
  • Stickshift.
  • Circle rail và roller.
  • Ổ lăn tải nặng, tốc độ thấp.
  • Bạc lót – bushing.
  • Bánh răng hở trong ngành xi măng, thép và xử lý chất thải.

Shell hiện cũng xếp Gadus S4 OGXK vào nhóm mỡ cho mobile mining equipment trong điều kiện nhiệt độ thấp, thay vì nhóm open gear cố định như OGH 3000 hoặc OGFP.

Ngoài khai khoáng, Shell còn liệt kê Gadus S4 OGXK cho yaw và blade open gear của turbine gió tại một số thị trường.

Thông số kỹ thuật Shell Gadus S4 OGXK

Chỉ tiêu Shell Gadus S4 OGXK
Cấp độ đặc NLGI 00/000
Màu sắc Đen
Chất làm đặc Aluminium Complex
Dầu gốc Semi-synthetic
Chất bôi trơn rắn Có
Độ nhớt dầu gốc @40°C 5.000 cSt
Độ nhớt động học sản phẩm @40°C ≥50.000 cSt
Cone Penetration @25°C 355–385 (0,1 mm)
Four Ball Weld Load ≥800 kg
Four Ball Wear Scar ≤0,7 mm
Load Wear Index ≥120 kg
Rust Test ASTM D1743 Pass
Copper Strip, 24h @100°C 2e
Pumpability @-50°C ≤30 giây
Nhiệt độ môi trường tối ưu -50°C đến +10°C
Nhiệt độ vận hành tối đa chung Khoảng +140°C

Các giá trị trên được lấy từ TDS Shell Gadus S4 OGXK v4.2 ngày 03/09/2025. Shell lưu ý các giá trị là điển hình và có thể thay đổi trong giới hạn quy cách sản xuất.

Tiêu chuẩn và khuyến nghị OEM

Shell Gadus S4 OGXK được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu:

Bucyrus SD 4713

P&H 464 Version 10, 08-16

CAT Service Bulletin SEBU6250-26, July 2017.

Đây là điểm đáng chú ý với thiết bị khai khoáng hạng nặng của Caterpillar/Bucyrus và P&H.

Tuy nhiên, khi sử dụng cho một model cụ thể, vẫn nên kiểm tra manual của máy hoặc xác nhận với kỹ thuật trước khi thay thế.

Shell Gadus S4 OGXK khác OGT như thế nào?

Hai sản phẩm cùng thuộc dòng Shell Gadus S4 Open Gear nhưng được tối ưu cho hai vùng nhiệt độ khác nhau.

Tiêu chí Gadus S4 OGXK Gadus S4 OGT
Điều kiện chính Nhiệt độ cực thấp Nhiệt độ cao
Nhiệt độ môi trường -50 đến +10°C Khoảng -10 đến +50°C
Nhóm thiết bị Mobile mining Mobile mining
Mục tiêu Pumpability ở lạnh sâu Ổn định ở khí hậu nóng

Shell hiện thể hiện rõ phân loại này trong bảng lựa chọn sản phẩm open gear cho mining.

Vì vậy không nên mặc định OGT “tốt hơn” OGXK hoặc ngược lại. Cần lựa chọn theo nhiệt độ môi trường thực tế của thiết bị.

Khi nào nên chọn Shell Gadus S4 OGXK?

Shell Gadus S4 OGXK đặc biệt phù hợp khi có đồng thời các điều kiện:

tải rất nặng + shock load + open gear/bạc lót tốc độ thấp + môi trường lạnh sâu + hệ thống bơm mỡ đường dài.

Nếu thiết bị vận hành tại Việt Nam với nhiệt độ môi trường thông thường 20–40°C, cần kiểm tra lại xem OGXK có thực sự là mã OEM yêu cầu hay không, bởi Shell đã có các phiên bản OG Multi-Season và OGT cho dải nhiệt cao hơn.

Điều này đặc biệt quan trọng khi khách hàng tìm mã tương đương: không nên chọn OGXK chỉ vì khả năng chịu tải cao, mà phải xem cả nhiệt độ vận hành và thiết kế hệ thống cấp mỡ.

Mua Shell Gadus S4 OGXK chính hãng

Shell Gadus S4 OGXK là mỡ open gear cao cấp dành cho các thiết bị khai khoáng hoạt động trong môi trường lạnh cực thấp, với khả năng chịu tải cao, chống shock load, bám dính, chống nước và đặc biệt là khả năng bơm ở -50°C.

Khi cần chuyển từ Caterpillar, Mobil, Fuchs, Castrol hoặc một loại open gear grease khác, khách hàng nên cung cấp hãng máy, model, nhiệt độ môi trường, loại open gear/bearing, hệ thống bơm và mã mỡ hiện đang sử dụng để kỹ thuật đối chiếu chính xác.

Liên hệ tư vấn và báo giá:
Ms. Mai: 0962.114.920
Website: dauchinhhang.vn

Website dauchinhhang.vn hiện cũng đã có Shell Gadus S4 OGXK trong danh mục mỡ Shell chịu tải nặng.

Customer Reviews

Customer Rating

0
0 Ratings
Stars 5
(0)
Stars 4
(0)
Stars 3
(0)
Stars 2
(0)
Stars 1
(0)
Be the first to review “Shell Gadus S4 OGXK – Mỡ bánh răng hở chịu lạnh -50°C”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Reviews

There are no reviews yet.

Item added To cart

Select at least 2 products
to compare