Dầu chính hãng Nam Việt > Sản phẩm > Shell Gadus S4 V2600AD 1.5 | Mỡ Chịu Tải Cực Nặng

Shell Gadus S4 V2600AD 1.5 | Mỡ Chịu Tải Cực Nặng

Shell Gadus S4 V2600AD 1.5 là mỡ bôi trơn ổ trượt chịu tải cực nặng, dầu gốc bán tổng hợp, chất làm đặc Lithium/Calcium, chứa phụ gia cực áp EP và Molypden Disulfide (MoS₂).

Ưu điểm: Chịu tải va đập, bám dính cao, chống mài mòn, ổn định cơ học, chống ăn mòn và chống rửa trôi bởi nước, nước mía.

Thông số: NLGI 1.5, độ nhớt dầu gốc 2.600 cSt tại 40°C, 120 cSt tại 100°C, độ xuyên kim 305 (0,1 mm), điểm nhỏ giọt 180°C.

Nhiệt độ sử dụng: 0°C đến +130°C.

Ứng dụng: Ổ trục máy ép mía, ngõng trục máy nghiền xi măng, bạc lót, chốt trục và bánh răng hở.

Tên cũ: Shell Malleus Grease JBZ.

📞 Ms Mai: 0962 114 920

🌐 Dauchinhhang.vn

Compare

Mô tả

Shell Gadus S4 V2600AD 1.5 – Mỡ Bôi Trơn Ổ Trượt Chịu Tải Cực Nặng Chính Hãng

Shell Gadus S4 V2600AD 1.5 là dòng mỡ bôi trơn công nghiệp cao cấp của Shell, được phát triển chuyên biệt cho ổ trượt kích thước lớn, ổ đỡ chuyển động chậm, bạc lót và các cơ cấu chịu tải trọng cực nặng.

Sản phẩm sử dụng dầu gốc bán tổng hợp có độ nhớt rất cao, chất làm đặc Lithium/Calcium và phụ gia chịu cực áp EP kết hợp Molypden Disulfide (MoS₂), giúp bảo vệ bề mặt kim loại trong điều kiện áp lực tiếp xúc lớn, tải va đập và rung động mạnh.

Với cấp độ đặc NLGI 1.5, độ nhớt dầu gốc 2.600 cSt tại 40°C, điểm nhỏ giọt 180°C và dải nhiệt độ sử dụng từ 0°C đến +130°C, Shell Gadus S4 V2600AD 1.5 là giải pháp bôi trơn phù hợp cho nhiều hệ thống máy móc công nghiệp nặng.

Đặc biệt, sản phẩm được Shell khuyến nghị sử dụng trong nhà máy đường, nhà máy xi măng và các thiết bị có ổ trượt chịu tải cao, chuyển động chậm.

1. Shell Gadus S4 V2600AD 1.5 là mỡ gì?

Shell Gadus S4 V2600AD 1.5 thuộc dòng mỡ bôi trơn công nghiệp Shell Gadus S4, được phát triển cho những ứng dụng yêu cầu khả năng bám dính và chịu tải cao.

Tên gọi trước đây của sản phẩm là Shell Malleus Grease JBZ.

Khác với các loại mỡ đa dụng dành cho ổ bi thông thường, Shell Gadus S4 V2600AD 1.5 được thiết kế để làm việc tại các ổ trượt lớn và những cơ cấu chuyển động chậm.

Sản phẩm có công thức đặc biệt gồm dầu gốc bán tổng hợp độ nhớt cao, chất làm đặc xà phòng Lithium/Calcium và các phụ gia chịu cực áp.

Thành phần Molypden Disulfide (MoS₂) giúp hỗ trợ bảo vệ bề mặt trong điều kiện ma sát biên, khi lớp màng dầu không thể duy trì đầy đủ.

Đặc tính này rất quan trọng đối với những vị trí như bạc lót, chốt trục và ổ đỡ chịu tải va đập.

Với cấp độ đặc NLGI 1.5, sản phẩm có kết cấu nằm giữa mỡ NLGI 1 và NLGI 2.

Shell Gadus S4 V2600AD 1.5 có màu đen đặc trưng, khả năng bám dính tốt và được thiết kế để hạn chế thất thoát mỡ trong các ứng dụng phù hợp.

2. Ưu điểm nổi bật của Shell Gadus S4 V2600AD 1.5

Khả năng chịu cực áp EP và tải trọng rất lớn

Trong các nhà máy đường, xi măng và ngành công nghiệp nặng, ổ trục thường xuyên phải chịu tải trọng lớn và áp lực tiếp xúc cao.

Khi thiết bị vận hành ở tốc độ thấp, điều kiện hình thành màng dầu thủy động có thể không thuận lợi như những cơ cấu chuyển động nhanh.

Shell Gadus S4 V2600AD 1.5 được bổ sung phụ gia EP và MoS₂, hỗ trợ bảo vệ các bề mặt ma sát khi xuất hiện tải va đập, rung động mạnh hoặc điều kiện bôi trơn biên.

Nhờ đó, sản phẩm góp phần hạn chế nguy cơ mài mòn và hư hỏng chi tiết cơ khí.

Đây là một trong những ưu điểm quan trọng đối với ổ trượt máy ép mía, ngõng trục máy nghiền và chốt liên kết chịu tải.

Dầu gốc độ nhớt cực cao 2.600 cSt

Theo TDS Shell, sản phẩm có độ nhớt động học 2.600 mm²/s tại 40°C và 120 mm²/s tại 100°C.

Dầu gốc có độ nhớt rất cao giúp hỗ trợ hình thành màng bôi trơn dày tại những bề mặt chuyển động chậm, chịu tải trọng lớn.

Đặc tính này mang lại lợi ích cho các ổ trượt kích thước lớn và ngõng trục có áp lực tiếp xúc cao.

Tuy nhiên, không nên sử dụng sản phẩm cho mọi loại ổ bi chỉ vì dầu gốc có độ nhớt cao.

Đối với ổ trục tốc độ cao, độ nhớt quá lớn có thể làm tăng sức cản và nhiệt độ vận hành.

Shell không khuyến nghị Shell Gadus S4 V2600AD 1.5 cho ổ trục tốc độ cao.

Khả năng bám dính tốt, hạn chế thất thoát mỡ

Trong các ứng dụng bôi trơn hở hoặc bán hở, chất bôi trơn phải duy trì được độ bám trên bề mặt kim loại.

Nếu mỡ dễ bị văng, rò rỉ hoặc rửa trôi, lượng chất bôi trơn tại vị trí tiếp xúc có thể suy giảm.

Shell Gadus S4 V2600AD 1.5 được phát triển với đặc tính bám dính cao, giúp duy trì lớp mỡ tại những vị trí cần bảo vệ.

Theo Shell, khả năng bám dính kết hợp với tính ổn định cơ học giúp hạn chế thất thoát mỡ và hỗ trợ duy trì chu kỳ bảo dưỡng phù hợp.

Chống nước và chống rửa trôi bởi nước mía

Một trong những đặc tính đặc biệt của Shell Gadus S4 V2600AD 1.5 là khả năng chống rửa trôi bởi nước và nước mía.

Trong nhà máy đường, các ổ trục máy ép mía có thể tiếp xúc với nước, dịch mía và các tạp chất phát sinh trong quá trình sản xuất.

Những yếu tố này có thể làm trôi mỡ bôi trơn và gây ăn mòn bề mặt ổ đỡ.

Shell Gadus S4 V2600AD 1.5 được phát triển nhằm duy trì lớp mỡ bảo vệ trong điều kiện này, góp phần hạn chế thất thoát chất bôi trơn và bảo vệ chống ăn mòn.

Tuy nhiên, khả năng chống rửa trôi không có nghĩa mỡ có thể hoạt động vô hạn trong môi trường ngập nước.

Độ ổn định cơ học tốt

Trong quá trình vận hành, ổ trượt và cơ cấu truyền động liên tục tạo ra lực cắt cơ học.

Nếu kết cấu mỡ không ổn định, sản phẩm có thể bị mềm quá mức, chảy khỏi khu vực bôi trơn và giảm khả năng bảo vệ.

Shell Gadus S4 V2600AD 1.5 có độ ổn định cơ học tốt, giúp chống lại hiện tượng phá vỡ cấu trúc và mềm mỡ trong điều kiện vận hành.

Đặc tính này hỗ trợ duy trì hiệu quả bôi trơn tại các ổ trượt chịu tải lớn và thiết bị rung động.

Hỗ trợ kéo dài khoảng thời gian tra mỡ

Nhờ khả năng chịu tải, bám dính và ổn định cơ học, Shell Gadus S4 V2600AD 1.5 có thể duy trì chất lượng bôi trơn lâu hơn so với một số loại mỡ thông thường trong điều kiện sử dụng phù hợp.

Điều này có thể hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu công tác bảo dưỡng, hạn chế lượng mỡ thất thoát và giảm tần suất bổ sung.

Tuy nhiên, chu kỳ tra mỡ thực tế phải được xác định theo thiết kế, điều kiện tải, nhiệt độ và hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị.

Công thức không chứa bitum và dung môi

Theo TDS Shell, sản phẩm không chứa bitum, dung môi, dầu gốc có hàm lượng hợp chất thơm cao, chì hoặc natri nitrit.

Đặc điểm này kết hợp với khả năng hạn chế mỡ văng và rò rỉ giúp hỗ trợ môi trường làm việc sạch hơn so với một số chất bôi trơn công nghiệp có chứa bitum.

Dù vậy, trong quá trình sử dụng vẫn cần thực hiện đầy đủ các biện pháp an toàn và vệ sinh công nghiệp.

3. Thông số kỹ thuật Shell Gadus S4 V2600AD 1.5

Theo Technical Data Sheet Shell Gadus S4 V2600AD 1.5, phiên bản 1.5 ngày 20/11/2015, các chỉ tiêu kỹ thuật điển hình như sau:

Chỉ tiêu kỹ thuật Phương pháp thử Giá trị
Tên sản phẩm — Shell Gadus S4 V2600AD 1.5
Tên cũ — Shell Malleus Grease JBZ
Nhóm sản phẩm — Mỡ bôi trơn ổ trượt chịu tải nặng
Dầu gốc Theo Shell Bán tổng hợp
Chất làm đặc Theo Shell Lithium/Calcium
Phụ gia Theo Shell EP và MoS₂
Cấp độ đặc NLGI 1.5
Màu sắc Quan sát Đen
Độ nhớt động học tại 40°C ASTM D445 2.600 mm²/s
Độ nhớt động học tại 100°C ASTM D445 120 mm²/s
Độ xuyên kim sau giã tại 25°C ASTM D217 305 (0,1 mm)
Điểm nhỏ giọt IP 396 180°C
Ăn mòn đồng ASTM D130 1B
Thử nghiệm chống gỉ Emcor trong nước cất IP 220 0
Dải nhiệt độ sử dụng Theo Shell 0°C đến +130°C

Các thông số trên là giá trị điển hình theo tài liệu kỹ thuật và có thể có sai khác trong giới hạn tiêu chuẩn của Shell.

Lưu ý quan trọng: Dải nhiệt độ được Shell công bố là 0°C đến +130°C, không nên tự ghi -20°C đến +140°C như những dòng mỡ chịu nhiệt khác.

Điểm nhỏ giọt 180°C cũng không phải nhiệt độ vận hành liên tục tối đa.

Tài liệu kỹ thuật chính hãng: TDS Shell Gadus S4 V2600AD 1.5, phát hành trên website Shell Thái Lan.

4. Ứng dụng Shell Gadus S4 V2600AD 1.5 trong công nghiệp

Ổ trục máy ép mía trong nhà máy đường

Đây là một trong những ứng dụng chính được Shell khuyến nghị.

Máy ép mía sử dụng những ổ trục lớn để đỡ các trục ép hoạt động dưới tải trọng cao.

Trong quá trình vận hành, các ổ trục có thể phải tiếp xúc với nước mía và chịu áp lực lớn.

Shell Gadus S4 V2600AD 1.5 có khả năng chống rửa trôi bởi nước mía, đồng thời hỗ trợ bảo vệ bề mặt ổ trượt khỏi mài mòn và ăn mòn.

Đây là đặc tính quan trọng giúp duy trì điều kiện bôi trơn trong môi trường nhà máy đường.

Ngõng trục máy nghiền xi măng

Trong nhà máy xi măng, các máy nghiền có thể sử dụng những ngõng trục lớn chịu tải trọng cao.

Shell Gadus S4 V2600AD 1.5 được Shell liệt kê cho ứng dụng Cement Mill Journals.

Dầu gốc độ nhớt rất cao kết hợp khả năng chịu cực áp giúp hỗ trợ bảo vệ bề mặt tiếp xúc trong điều kiện tải nặng.

Tuy nhiên, cần xác nhận thiết kế ổ trục sử dụng mỡ trước khi lựa chọn, vì nhiều hệ thống ngõng trục được bôi trơn bằng dầu tuần hoàn.

Ổ trượt công nghiệp

Các ổ trượt thường làm việc bằng chuyển động tương đối giữa trục và bạc đỡ.

Đối với ổ trượt tải nặng, tốc độ thấp, việc lựa chọn mỡ có độ nhớt dầu gốc cao là yếu tố cần xem xét.

Shell Gadus S4 V2600AD 1.5 được thiết kế phù hợp với những ứng dụng này khi đáp ứng yêu cầu OEM.

Chốt trục và bạc lót chịu tải

Chốt trục, bạc lót và các cơ cấu bản lề công nghiệp thường phải chịu tải trọng lớn và chuyển động tương đối chậm.

Shell Gadus S4 V2600AD 1.5 có thể được sử dụng tại những vị trí yêu cầu mỡ bám dính cao và có phụ gia MoS₂.

Đặc tính này hỗ trợ hạn chế mài mòn tại vùng tiếp xúc chịu tải.

Cam và con đội tốc độ thấp

TDS Shell liệt kê ứng dụng Slow Speed Cams and Followers.

Đây là các cơ cấu cam và bộ phận tỳ theo cam hoạt động ở tốc độ thấp, có thể chịu tải trọng tiếp xúc lớn.

Shell Gadus S4 V2600AD 1.5 giúp duy trì lớp mỡ bảo vệ và hỗ trợ giảm mài mòn tại bề mặt tiếp xúc.

Bánh răng hở chịu tải nặng

Sản phẩm còn được Shell khuyến nghị cho Open Gears – bánh răng hở.

Độ nhớt dầu gốc cao và khả năng bám dính giúp hỗ trợ hình thành lớp chất bôi trơn trên bề mặt răng.

Tuy nhiên, không nên mặc định sử dụng cho mọi vành răng lò quay hoặc bánh răng hở khai khoáng. Cần kiểm tra thiết kế hệ thống cấp mỡ và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.

5. Vì sao ổ trượt tải nặng cần mỡ độ nhớt cao?

Ổ trượt có điều kiện bôi trơn khác với ổ lăn.

Trong ổ trượt, bề mặt trục và bạc đỡ chuyển động tương đối với nhau, có thể phải chịu áp lực tiếp xúc lớn.

Đối với thiết bị chuyển động chậm, khả năng hình thành màng dầu đầy đủ có thể bị hạn chế, làm tăng nguy cơ ma sát biên.

Shell Gadus S4 V2600AD 1.5 sử dụng dầu gốc có độ nhớt 2.600 cSt tại 40°C, giúp hỗ trợ duy trì màng dầu có khả năng chịu tải.

Đồng thời, phụ gia EP và MoS₂ tăng cường khả năng bảo vệ khi các bề mặt tiếp xúc làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.

Sự kết hợp này giúp sản phẩm phù hợp với những ổ trượt kích thước lớn và cơ cấu tải nặng.

Tuy nhiên, độ nhớt càng cao không đồng nghĩa với khả năng sử dụng càng tốt cho mọi thiết bị. Cần căn cứ vào tốc độ chuyển động, tải trọng và điều kiện cấp mỡ.

6. Phân biệt Shell Gadus S4 V2600AD 1.5 với các dòng Shell Gadus khác

Tiêu chí Shell Gadus S4 V2600AD 1.5 Shell Gadus S3 V460XD 2 Shell Gadus S4 OG Multi-Season
Loại chất bôi trơn Mỡ ổ trượt tải nặng Mỡ chịu tải cực nặng có MoS₂ Mỡ bánh răng hở
Dầu gốc Bán tổng hợp Khoáng Bán tổng hợp
Chất làm đặc Lithium/Calcium Lithium Complex Aluminum Complex
Cấp NLGI 1.5 2 0/00
Độ nhớt dầu gốc tại 40°C 2.600 cSt 460 cSt Không đối chiếu trực tiếp bằng độ nhớt thành phẩm
Ứng dụng nổi bật Ổ trượt lớn, máy ép mía Thiết bị khai khoáng tải nặng Bánh răng hở thiết bị khai khoáng

Shell Gadus S4 V2600AD 1.5 có độ nhớt dầu gốc cao hơn đáng kể so với Shell Gadus S3 V460XD 2, đồng thời sử dụng công nghệ chất làm đặc khác.

Trong khi đó, Shell Gadus S4 OG Multi-Season được phát triển chủ yếu cho bánh răng hở với công thức Aluminum Complex.

Không nên thay thế trực tiếp giữa các sản phẩm khi chưa đối chiếu yêu cầu kỹ thuật của thiết bị.

7. Hướng dẫn sử dụng Shell Gadus S4 V2600AD 1.5

Trước khi sử dụng, cần xác nhận vị trí bôi trơn phù hợp với mỡ có dầu gốc độ nhớt rất cao và chất làm đặc Lithium/Calcium.

Trong quá trình cấp mỡ cần lưu ý:

  • Kiểm tra hướng dẫn bôi trơn của nhà sản xuất thiết bị.
  • Vệ sinh đầu bơm và các vị trí cấp mỡ.
  • Không tự ý pha trộn với mỡ khác khi chưa đánh giá tính tương thích.
  • Kiểm tra thiết kế bơm mỡ và khả năng phân phối do sản phẩm có độ nhớt cao.
  • Nạp đúng lượng mỡ theo quy định.
  • Theo dõi nhiệt độ, độ rung và tình trạng ổ trượt.
  • Kiểm tra khả năng mỡ bị nước hoặc nước mía rửa trôi.
  • Điều chỉnh chu kỳ bổ sung mỡ dựa trên điều kiện vận hành thực tế.
  • Bảo quản trong bao bì kín, tránh nước và tạp chất.

Đối với các hệ thống vận hành dưới 0°C, không nên mặc định sử dụng vì TDS chỉ công bố phạm vi nhiệt độ từ 0°C đến +130°C.

8. Tiêu chuẩn và lưu ý an toàn

TDS Shell công bố một số kết quả thử nghiệm đáng chú ý:

  • Ăn mòn đồng ASTM D130: 1B.
  • Emcor chống gỉ IP 220: 0.
  • Điểm nhỏ giọt: 180°C.
  • Độ xuyên kim sau giã: 305 (0,1 mm).

Các chỉ tiêu này hỗ trợ đánh giá khả năng chống ăn mòn và đặc tính kết cấu mỡ.

Shell không liệt kê chi tiết danh sách chứng nhận OEM trong TDS đang tham khảo, do đó cần liên hệ bộ phận kỹ thuật Shell khi cần hồ sơ phê duyệt cụ thể.

Khi sử dụng cần hạn chế tiếp xúc trực tiếp với da, sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp và thu gom mỡ thải theo quy định.

Không xả chất bôi trơn xuống cống, đất hoặc nguồn nước.

9. Quy cách đóng gói và giá Shell Gadus S4 V2600AD 1.5

Shell Gadus S4 V2600AD 1.5 có thể được cung ứng theo quy cách bao bì công nghiệp tùy thị trường.

Tuy nhiên, TDS Shell phiên bản 2015 không công bố khối lượng bao bì cụ thể, vì vậy cần xác nhận nguồn hàng và quy cách thực tế trước khi đặt mua.

Giá Shell Gadus S4 V2600AD 1.5 phụ thuộc vào quy cách đóng gói, số lượng đặt mua, nguồn nhập khẩu và địa điểm giao nhận.

Để nhận báo giá phù hợp, khách hàng nên cung cấp model thiết bị, mã mỡ đang dùng, số lượng cần mua và địa chỉ giao hàng.

10. Mua Shell Gadus S4 V2600AD 1.5 ở đâu?

Dauchinhhang.vn hỗ trợ tư vấn các dòng dầu mỡ bôi trơn công nghiệp Shell, bao gồm mỡ chịu tải cực nặng, mỡ ổ trượt và sản phẩm chuyên dụng cho nhà máy đường, xi măng.

Khách hàng đang tìm kiếm Shell Gadus S4 V2600AD 1.5 chính hãng, cần đối chiếu TDS hoặc kiểm tra nguồn cung có thể liên hệ trực tiếp.

Để tư vấn chính xác, nên cung cấp vị trí bôi trơn, loại ổ đỡ, tốc độ, tải trọng và mã mỡ đang sử dụng.

Thông tin tư vấn kỹ thuật và báo giá:

📞 Ms Mai: 0962 114 920

🌐 Website: https://dauchinhhang.vn

Shell Gadus S4 V2600AD 1.5 – Mỡ bôi trơn ổ trượt bán tổng hợp Lithium/Calcium, chứa MoS₂, cấp NLGI 1.5, có độ nhớt dầu gốc 2.600 cSt, chịu tải cực nặng và chống rửa trôi bởi nước mía, phù hợp với thiết bị công nghiệp chuyển động chậm.

Customer Reviews

Customer Rating

0
0 Ratings
Stars 5
(0)
Stars 4
(0)
Stars 3
(0)
Stars 2
(0)
Stars 1
(0)
Be the first to review “Shell Gadus S4 V2600AD 1.5 | Mỡ Chịu Tải Cực Nặng”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Reviews

There are no reviews yet.

Item added To cart

Select at least 2 products
to compare