Dầu chính hãng Nam Việt > Sản phẩm > Shell > Shell Gadus S4 V460D 2 | Mỡ Chịu Tải Cực Nặng PAO

Shell Gadus S4 V460D 2 | Mỡ Chịu Tải Cực Nặng PAO

Shell Gadus S4 V460D 2 là mỡ bôi trơn Lithium Complex chịu cực áp EP, cấp NLGI 2, sử dụng dầu gốc khoáng kết hợp dầu tổng hợp PAO và thành phần bôi trơn rắn, chuyên dùng cho chốt, bạc lót và ổ trục lớn chịu tải cực nặng, tốc độ thấp.

Ưu điểm: Chịu tải va đập, chống mài mòn, chống nước, chống ăn mòn, ổn định cơ học và hỗ trợ bơm mỡ ở nhiệt độ thấp.

Thông số kỹ thuật: Độ nhớt dầu gốc 460 cSt tại 40°C, 32 cSt tại 100°C, độ xuyên kim 265–295 (0,1 mm), điểm nhỏ giọt 250°C, tải trọng hàn dính bốn bi 800 kg.

Ứng dụng: Máy xúc, xe tải mỏ, thiết bị khai khoáng, nhà máy thép và cơ khí tải nặng.

Tên cũ: Shell Albida Grease HDZX.

Quy cách: Xác nhận theo nguồn hàng.

📞 Ms Mai: 0962 114 920

🌐 Dauchinhhang.vn

Compare

Mô tả

Shell Gadus S4 V460D 2 – Mỡ Chịu Tải Cực Nặng Lithium Complex Gốc Tổng Hợp Chính Hãng

Shell Gadus S4 V460D 2 là dòng mỡ bôi trơn chịu tải cực nặng cao cấp của Shell, được phát triển chuyên biệt cho các loại chốt, bạc lót, ổ trục lớn và thiết bị công nghiệp chuyển động chậm, chịu tải va đập.

Sản phẩm sử dụng dầu gốc khoáng có chỉ số độ nhớt cao kết hợp dầu tổng hợp PAO, chất làm đặc Lithium Complex và hệ phụ gia chịu cực áp EP, cùng thành phần bôi trơn rắn nhằm tăng cường khả năng bảo vệ chi tiết máy trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

Với cấp độ đặc NLGI 2, độ nhớt dầu gốc 460 cSt tại 40°C, điểm nhỏ giọt 250°C và tải trọng hàn dính bốn bi 800 kg, Shell Gadus S4 V460D 2 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các thiết bị trong ngành khai khoáng, luyện kim, sản xuất thép và cơ khí công nghiệp nặng.

Đặc biệt, thành phần dầu tổng hợp PAO giúp cải thiện khả năng bơm mỡ và hỗ trợ vận hành ở nhiệt độ thấp so với một số công thức chỉ sử dụng dầu khoáng.

1. Shell Gadus S4 V460D 2 là mỡ gì?

Shell Gadus S4 V460D 2 là mỡ bôi trơn đa dụng hiệu suất cao, thuộc dòng Shell Gadus S4 của thương hiệu Shell.

Tên gọi trước đây của sản phẩm là Shell Albida Grease HDZX.

Đây là loại mỡ được thiết kế cho các vị trí phải chịu tải trọng lớn và tải va đập, đặc biệt là chốt, bạc lót và ổ đỡ kích thước lớn chuyển động chậm.

Khác với những loại mỡ Lithium đa dụng thông thường, Shell Gadus S4 V460D 2 sử dụng chất làm đặc Lithium Complex cùng hệ dầu gốc kết hợp khoáng và tổng hợp.

Công thức có chứa thành phần bôi trơn rắn, giúp tăng cường bảo vệ trong điều kiện áp lực tiếp xúc cao.

Sản phẩm có màu đen và độ đặc NLGI 2, phù hợp với những điểm bôi trơn được nhà sản xuất thiết bị chỉ định sử dụng mỡ có độ đặc tương ứng.

Nhờ sự kết hợp giữa công nghệ dầu gốc PAO và phụ gia chịu tải, Shell Gadus S4 V460D 2 có thể đáp ứng những yêu cầu bôi trơn khắt khe của thiết bị công nghiệp nặng.

2. Ưu điểm nổi bật của Shell Gadus S4 V460D 2

Khả năng chịu tải cực nặng và tải va đập

Trong các ngành khai khoáng và luyện thép, nhiều chi tiết máy thường xuyên chịu tải trọng cao, rung động và lực tác động đột ngột.

Những điều kiện này khiến màng bôi trơn chịu áp lực rất lớn và làm tăng nguy cơ tiếp xúc trực tiếp giữa các bề mặt kim loại.

Shell Gadus S4 V460D 2 có hệ phụ gia chịu cực áp EP kết hợp thành phần bôi trơn rắn, hỗ trợ hạn chế mài mòn và bảo vệ bề mặt trong điều kiện tải nặng.

Theo TDS Shell phiên bản 2023, sản phẩm có tải trọng hàn dính bốn bi đạt 800 kg theo ASTM D2596.

Đây là chỉ tiêu thể hiện khả năng chịu tải trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn, không phải tải trọng tối đa của thiết bị thực tế.

Dầu gốc độ nhớt cao 460 cSt

Shell Gadus S4 V460D 2 có độ nhớt dầu gốc 460 mm²/s tại 40°C và 32 mm²/s tại 100°C.

Dầu gốc có độ nhớt cao giúp hỗ trợ hình thành màng dầu bảo vệ tại những vị trí chịu áp lực tiếp xúc lớn.

Đặc tính này đặc biệt hữu ích với chốt, bạc lót và ổ trục lớn hoạt động ở tốc độ thấp.

Tuy nhiên, độ nhớt cao không có nghĩa sản phẩm phù hợp với mọi loại ổ bi. Những thiết bị vận hành tốc độ cao có thể cần dầu gốc độ nhớt thấp hơn.

Kết hợp dầu tổng hợp PAO, hỗ trợ khả năng bơm ở nhiệt độ thấp

Một trong những điểm khác biệt của Shell Gadus S4 V460D 2 là sự kết hợp giữa dầu khoáng có chỉ số độ nhớt cao và dầu tổng hợp PAO.

Theo Shell, thành phần PAO giúp cải thiện khả năng bơm và hoạt động trong các hệ thống bôi trơn tại nhiệt độ thấp.

Đây là lợi ích đáng chú ý với thiết bị khai khoáng làm việc ngoài trời hoặc tại những khu vực có thời tiết lạnh.

Tuy nhiên, TDS phiên bản 2023 không công bố dải nhiệt độ vận hành bằng những giá trị giới hạn cụ thể. Vì vậy, cần kiểm tra điều kiện thiết bị và khả năng cấp mỡ thực tế trước khi sử dụng.

Độ ổn định cơ học tốt khi rung động

Trong quá trình vận hành, máy móc công nghiệp nặng thường xuyên chịu rung động mạnh và lực cắt cơ học.

Nếu cấu trúc mỡ không đủ ổn định, chất bôi trơn có thể bị mềm quá mức hoặc thất thoát khỏi vị trí làm việc.

Shell Gadus S4 V460D 2 được Shell phát triển với khả năng ổn định cơ học tốt, hỗ trợ duy trì kết cấu trong điều kiện rung động kéo dài.

Đặc tính này góp phần duy trì lượng mỡ cần thiết tại vị trí bôi trơn và hỗ trợ bảo vệ các chi tiết.

Chống nước và bảo vệ chống ăn mòn

Các thiết bị khai khoáng và luyện kim thường phải tiếp xúc với nước, độ ẩm và môi trường sản xuất khắc nghiệt.

Shell Gadus S4 V460D 2 có khả năng chống nước tốt, giúp duy trì lớp mỡ bảo vệ ngay cả khi môi trường có sự hiện diện của nước.

Ngoài ra, sản phẩm còn được bổ sung phụ gia chống ăn mòn, hỗ trợ bảo vệ bề mặt kim loại khỏi rỉ sét.

Tuy nhiên, cần kết hợp với giải pháp làm kín và vệ sinh thiết bị để hạn chế nước, bụi bẩn xâm nhập.

Điểm nhỏ giọt cao, hỗ trợ làm việc ở nhiệt độ cao

Theo TDS, Shell Gadus S4 V460D 2 có điểm nhỏ giọt 250°C theo phương pháp IP 396.

Đặc tính này phản ánh khả năng duy trì cấu trúc mỡ trong điều kiện thử nghiệm nhiệt độ cao.

Công nghệ Lithium Complex cùng hệ phụ gia chống oxy hóa giúp sản phẩm phù hợp với những ứng dụng có yêu cầu chịu nhiệt cao.

Lưu ý: Điểm nhỏ giọt 250°C không phải nhiệt độ vận hành liên tục cho phép. Chu kỳ tra mỡ phải được điều chỉnh theo nhiệt độ ổ trục thực tế và hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị.

3. Thông số kỹ thuật Shell Gadus S4 V460D 2

Theo Technical Data Sheet Shell Gadus S4 V460D 2, phiên bản 1.3 ngày 19/06/2023, các thông số điển hình như sau:

Chỉ tiêu kỹ thuật Phương pháp thử Giá trị
Tên sản phẩm — Shell Gadus S4 V460D 2
Tên cũ — Shell Albida Grease HDZX
Nhóm sản phẩm — Mỡ đa dụng chịu tải cực nặng
Loại dầu gốc Theo Shell Khoáng / Tổng hợp PAO
Chất làm đặc Theo Shell Lithium Complex
Cấp độ đặc NLGI 2
Màu sắc Quan sát Đen
Độ nhớt dầu gốc tại 40°C ASTM D445 460 mm²/s
Độ nhớt dầu gốc tại 100°C ASTM D445 32 mm²/s
Độ xuyên kim sau giã tại 25°C ASTM D217 265–295 (0,1 mm)
Điểm nhỏ giọt IP 396 250°C
Tải trọng hàn dính bốn bi ASTM D2596 800 kg
Phụ gia Theo Shell EP và thành phần bôi trơn rắn
Ứng dụng Theo Shell Chốt, bạc lót, ổ trục lớn tải nặng

Các thông số trên là giá trị điển hình theo TDS Shell phiên bản 2023.

Lưu ý kỹ thuật:

  • Giá trị tải trọng hàn dính 800 kg được lấy từ TDS phiên bản 2023. Một số phiên bản TDS cũ ghi 620 kg.
  • Shell công bố sản phẩm chứa thành phần bôi trơn rắn nhưng không nêu rõ hàm lượng phần trăm trong TDS 2023.
  • Không nên tự công bố tỷ lệ MoS₂ 3% hoặc 5% nếu chưa có hồ sơ kỹ thuật xác nhận.
  • TDS năm 2023 không nêu dải nhiệt độ làm việc cụ thể; không được suy luận nhiệt độ vận hành liên tục từ điểm nhỏ giọt.

Tài liệu kỹ thuật chính hãng: Tải TDS Shell Gadus S4 V460D 2 – PDF Shell

4. Ứng dụng Shell Gadus S4 V460D 2 trong công nghiệp

Thiết bị khai khoáng hạng nặng

Đây là một trong hai ngành ứng dụng chính được Shell trực tiếp đề cập trong TDS.

Các thiết bị khai khoáng thường có nhiều chốt, bạc lót và ổ đỡ phải chịu tải lớn, rung động mạnh và tải va đập.

Shell Gadus S4 V460D 2 có thể sử dụng cho những vị trí được nhà sản xuất thiết bị cho phép sử dụng mỡ Lithium Complex NLGI 2 có thành phần bôi trơn rắn.

Xe tải mỏ và máy xúc công suất lớn

Các loại xe tải mỏ, máy xúc và thiết bị đào xúc hạng nặng thường có các cơ cấu khớp và chốt chịu áp lực cao.

Những vị trí như chốt gầu, bạc lót, khớp bản lề và cơ cấu chuyển động chậm có thể cần loại mỡ chịu cực áp.

Shell Gadus S4 V460D 2 là sản phẩm phù hợp để đối chiếu kỹ thuật khi thiết bị yêu cầu mỡ chịu tải nặng với dầu gốc độ nhớt cao.

Nhà máy thép và luyện kim

Shell cũng khuyến nghị sản phẩm cho các ứng dụng thuộc ngành thép.

Trong nhà máy luyện kim, những ổ đỡ kích thước lớn và cơ cấu chuyển động chậm có thể làm việc dưới tải trọng cao và rung động mạnh.

Shell Gadus S4 V460D 2 hỗ trợ bảo vệ các chi tiết khi điều kiện vận hành và yêu cầu kỹ thuật phù hợp.

Máy nghiền và thiết bị vận chuyển vật liệu

Các dây chuyền nghiền, sàng và vận chuyển vật liệu thường sử dụng nhiều chi tiết cơ khí tải nặng.

Sản phẩm có thể được xem xét cho chốt, bạc lót hoặc ổ trục lớn chuyển động chậm.

Đối với ổ trục tốc độ cao và các hệ thống cần mỡ đặc biệt, cần kiểm tra hướng dẫn của nhà sản xuất.

Hệ thống bôi trơn tập trung

Nhờ thành phần dầu tổng hợp PAO, Shell Gadus S4 V460D 2 có đặc tính hỗ trợ khả năng bơm ở nhiệt độ thấp.

Sản phẩm có thể được cân nhắc cho những hệ thống cấp mỡ được thiết kế sử dụng cấp NLGI 2 và cho phép mỡ chứa chất bôi trơn rắn.

Cần kiểm tra khả năng tương thích của bơm, bộ chia, chiều dài đường ống và áp suất cấp mỡ trước khi sử dụng.

5. So sánh Shell Gadus S4 V460D 2 và Shell Gadus S3 V460XD 2

Tiêu chí S4 V460D 2 S3 V460XD 2
Dầu gốc Khoáng + tổng hợp PAO Dầu khoáng
Chất làm đặc Lithium Complex Lithium Complex
Cấp NLGI 2 2
Độ nhớt tại 40°C 460 cSt 460 cSt
Độ nhớt tại 100°C 32 cSt 31 cSt
Điểm nhỏ giọt 250°C 250°C
Tải trọng hàn dính 800 kg (TDS 2023) 620 kg (TDS 2014)
Thành phần bôi trơn rắn Có, không nêu tỷ lệ ở TDS 2023 MoS₂ 5% theo TDS riêng
Định hướng sử dụng Tải nặng, va đập, hỗ trợ vận hành nhiệt độ thấp Tải cực nặng, thiết bị khai khoáng

Shell Gadus S4 V460D 2 có thành phần dầu tổng hợp PAO, là điểm khác biệt quan trọng so với Shell Gadus S3 V460XD 2.

Hai sản phẩm có độ nhớt dầu gốc và cấp NLGI tương tự nhưng không được mặc định thay thế trực tiếp.

Khi lựa chọn cần kiểm tra loại chất bôi trơn rắn, yêu cầu OEM và khả năng tương thích với mỡ đang sử dụng.

6. Phân biệt Shell Gadus S4 V460D 2 và Shell Gadus S3 V460DM 2

Shell Gadus S3 V460DM 2 là dòng mỡ Lithium Complex gốc khoáng, chứa MoS₂, có TDS riêng dành cho ứng dụng tải nặng.

Trong khi đó, Shell Gadus S4 V460D 2 sử dụng dầu gốc khoáng kết hợp tổng hợp PAO, được phát triển để cải thiện khả năng hoạt động và bơm mỡ trong điều kiện nhiệt độ thấp.

Dù cùng có ký hiệu V460 và cấp NLGI 2, hai mã có sự khác biệt về công nghệ dầu gốc và đặc tính kỹ thuật.

Không nên chỉ dựa vào độ nhớt 460 cSt để xác định sản phẩm thay thế tương đương.

7. Hướng dẫn sử dụng Shell Gadus S4 V460D 2

Trước khi sử dụng cần xác nhận loại thiết bị và vị trí bôi trơn được phép sử dụng mỡ Lithium Complex NLGI 2 có thành phần bôi trơn rắn.

Các lưu ý quan trọng:

  • Kiểm tra hướng dẫn bôi trơn của nhà sản xuất thiết bị.
  • Xác nhận tên mỡ, cấp NLGI và điều kiện sử dụng thực tế.
  • Vệ sinh đầu bơm mỡ và khu vực cấp mỡ.
  • Không pha trộn với các loại mỡ khác khi chưa kiểm tra tính tương thích.
  • Kiểm tra khả năng cấp mỡ trong hệ thống bôi trơn tập trung.
  • Sử dụng đúng lượng mỡ theo hướng dẫn OEM.
  • Theo dõi nhiệt độ, độ rung và tình trạng ổ trục.
  • Điều chỉnh chu kỳ bổ sung mỡ khi thiết bị hoạt động ở nhiệt độ cao.
  • Bảo quản mỡ trong bao bì kín, tránh nước và bụi bẩn.

Khi chuyển đổi từ mỡ gốc khoáng sang sản phẩm có thành phần PAO, cần kiểm tra khả năng tương thích của mỡ cũ, phớt làm kín và điều kiện vận hành.

8. Quy cách đóng gói Shell Gadus S4 V460D 2

Shell Gadus S4 V460D 2 được cung ứng theo các quy cách bao bì công nghiệp tùy thị trường và nguồn hàng.

TDS Shell phiên bản 2023 không công bố khối lượng đóng gói cụ thể.

Vì vậy, khách hàng cần xác nhận trọng lượng tịnh, mã hàng và thời gian giao hàng khi đặt mua tại Việt Nam.

Khi nhận hàng nên kiểm tra đầy đủ tên sản phẩm, tem nhãn, số lô và tình trạng niêm phong.

9. Giá Shell Gadus S4 V460D 2 chính hãng

Giá Shell Gadus S4 V460D 2 phụ thuộc vào số lượng đặt mua, quy cách bao bì, nguồn nhập khẩu và địa điểm giao nhận.

Đối với doanh nghiệp khai khoáng và sản xuất thép, lựa chọn đúng mỡ bôi trơn có thể góp phần hạn chế nguy cơ mài mòn, hư hỏng ổ trục và dừng máy ngoài kế hoạch.

Không nên chỉ so sánh giá giữa các loại mỡ NLGI 2 mà bỏ qua công nghệ dầu gốc, khả năng chịu tải và điều kiện vận hành.

Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp model thiết bị, mã mỡ hiện tại, số lượng và địa chỉ giao hàng.

10. Mua Shell Gadus S4 V460D 2 ở đâu?

Dauchinhhang.vn hỗ trợ tư vấn các dòng dầu mỡ bôi trơn công nghiệp Shell, bao gồm mỡ Lithium Complex, mỡ chịu tải cực nặng và sản phẩm chuyên dụng cho thiết bị khai khoáng, luyện kim.

Khách hàng cần tìm Shell Gadus S4 V460D 2 chính hãng, đối chiếu TDS hoặc nhận báo giá có thể liên hệ trực tiếp.

Để lựa chọn chính xác, khách hàng nên cung cấp hãng máy, model, vị trí bôi trơn và mã mỡ đang sử dụng.

Thông tin tư vấn kỹ thuật và báo giá:

📞 Ms Mai: 0962 114 920

🌐 Website: https://dauchinhhang.vn

Shell Gadus S4 V460D 2 – Mỡ Lithium Complex NLGI 2 kết hợp dầu gốc khoáng và PAO tổng hợp, độ nhớt 460 cSt, tải trọng hàn dính bốn bi 800 kg, phù hợp với chốt, bạc lót và ổ trục lớn chịu tải va đập trong công nghiệp nặng.

Customer Reviews

Customer Rating

0
0 Ratings
Stars 5
(0)
Stars 4
(0)
Stars 3
(0)
Stars 2
(0)
Stars 1
(0)
Be the first to review “Shell Gadus S4 V460D 2 | Mỡ Chịu Tải Cực Nặng PAO”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Reviews

There are no reviews yet.

Item added To cart

Select at least 2 products
to compare