Mô tả
Shell Gadus S5 V110KP 1 – Mỡ tổng hợp chuyên dụng cho vòng bi cánh tuabin điện gió
Shell Gadus S5 V110KP 1 là mỡ bôi trơn tổng hợp hiệu suất cao được Shell phát triển chuyên biệt cho blade bearing và pitch bearing của tuabin điện gió công suất lớn. Đây là những vị trí phải chịu tải động cao, dao động góc nhỏ liên tục, rung động tần suất cao, độ ẩm và điều kiện thời tiết thay đổi mạnh, đặc biệt đối với các turbine có đường kính cánh lớn và tháp cao.
Khác với mỡ vòng bi công nghiệp đa dụng, Shell Gadus S5 V110KP 1 được thiết kế nhằm giải quyết các vấn đề đặc thù của ổ trục cánh turbine như fretting wear, false brinelling, ăn mòn, bơm mỡ khó ở nhiệt độ thấp và tuổi thọ bôi trơn dài. Sản phẩm sử dụng dầu gốc tổng hợp kết hợp hệ chất làm đặc Lithium-Calcium Complex, cấp độ đặc NLGI 1, giúp mỡ vừa duy trì lớp màng bảo vệ tốt vừa có khả năng lưu động và bơm qua hệ thống bôi trơn tập trung.
Tải TDS Shell Gadus S5 V110KP 1 chính hãng Shell
Shell Gadus S5 V110KP 1 được thiết kế cho ứng dụng nào?
Theo tài liệu kỹ thuật của Shell, Gadus S5 V110KP 1 được phát triển chủ yếu cho tuabin điện gió multi-megawatt, đặc biệt các turbine có đường kính cánh lớn, chiều cao tháp lớn và hệ thống pitch hoạt động thường xuyên. Ổ trục cánh tại những thiết bị này không quay liên tục như vòng bi motor mà thường thực hiện các chuyển động dao động nhỏ để điều chỉnh góc cánh theo tốc độ và hướng gió.
Chính kiểu chuyển động này dễ sinh ra hiện tượng fretting và false brinelling tại các điểm tiếp xúc của con lăn và rãnh lăn. Nếu mỡ không đủ khả năng duy trì màng bôi trơn, bề mặt ổ trục có thể hình thành vết mòn, rỗ hoặc ăn mòn vi điểm, từ đó làm giảm tuổi thọ vòng bi và tăng chi phí bảo dưỡng turbine.
Shell Gadus S5 V110KP 1 được Shell thiết kế nhằm tăng khả năng chống lại các cơ chế hư hỏng nói trên, kể cả trong điều kiện tải trọng biến thiên và rung động cao. Đây là một trong những đặc tính quan trọng nhất khi lựa chọn mỡ cho pitch bearing và blade bearing của turbine điện gió.
Để tìm hiểu toàn bộ các vị trí bôi trơn trên turbine, có thể xem thêm bài: Lựa chọn dầu mỡ bôi trơn cho ngành điện gió.
Khả năng chống fretting và false brinelling vượt trội
Trong ổ trục cánh turbine gió, vòng bi thường chịu những chuyển động dao động biên độ nhỏ thay vì quay toàn vòng. Khi chịu tải và rung liên tục, lớp mỡ tại vùng tiếp xúc có nguy cơ bị đẩy ra khỏi bề mặt, khiến kim loại tiếp xúc cục bộ và gây fretting wear.
Shell cho biết Gadus S5 V110KP 1 được thiết kế để tăng khả năng chống false brinelling và hạn chế mài mòn tại các tiếp điểm lăn ngay cả trong điều kiện tải trọng cao và thay đổi liên tục. Kết quả thử Fafnir Fretting theo ASTM D4170 đạt tối đa 5,0, thể hiện định hướng rất rõ của sản phẩm cho các ứng dụng chịu rung và dao động.
Đối với các trang trại điện gió, việc kiểm soát tốt fretting đặc biệt quan trọng bởi chi phí sửa chữa vòng bi cánh trên turbine thường liên quan đến nhân lực trên cao, thiết bị nâng và thời gian dừng máy đáng kể.
Khả năng làm việc tốt ở nhiệt độ rất thấp
Một ưu điểm nổi bật khác của Shell Gadus S5 V110KP 1 là khả năng bơm mỡ ở nhiệt độ thấp. TDS của Shell công bố dải nhiệt độ vận hành của sản phẩm từ khoảng -50°C đến +120°C. Trong hệ thống bôi trơn tập trung, tùy thiết kế thiết bị, mỡ có thể được phân phối qua đường ống ở nhiệt độ khoảng -40°C và trong một số trường hợp có thể xuống tới -50°C.
Thông số Flow Pressure Test theo DIN 51805 đạt tối đa 375 mbar ở -45°C và 1.400 mbar ở -60°C. Lincoln Ventmeter đạt tối đa 600 psi ở -20°C và 1.000 psi ở -35°C. Những thông số này đặc biệt có ý nghĩa đối với hệ thống cấp mỡ tự động có đường ống dài hoặc tiết diện nhỏ.
Nhờ khả năng bơm ở nhiệt độ thấp, mỡ có thể tiếp tục được đưa tới ổ trục trong điều kiện khí hậu lạnh thay vì bị đặc cứng trong đường ống, từ đó duy trì lượng mỡ cần thiết tại điểm bôi trơn.
Chống gỉ và ăn mòn trong môi trường ven biển, offshore
Các turbine điện gió đặt gần biển hoặc ngoài khơi phải làm việc trong môi trường có độ ẩm cao, hơi muối và nguy cơ ăn mòn lớn. Đây là điều kiện rất bất lợi đối với vòng bi kích thước lớn.
Shell Gadus S5 V110KP 1 thể hiện khả năng chống gỉ và ăn mòn tốt, kể cả trong môi trường có nước muối. TDS công bố kết quả Emcor Rust Test IP 220 đạt 0/0, cho thấy khả năng bảo vệ bề mặt kim loại rất tốt trong phép thử này. Shell cũng xác định sản phẩm phù hợp với các môi trường ăn mòn như vùng ven biển và offshore.
Đối với các dự án điện gió tại khu vực có khí hậu nóng ẩm hoặc gần biển, đây là một tiêu chí nên được xem xét song song với khả năng chống mài mòn và khả năng bơm mỡ.
Tuổi thọ mỡ dài giúp giảm nhu cầu bảo dưỡng
Công nghệ dầu gốc tổng hợp kết hợp chất làm đặc đặc biệt giúp Shell Gadus S5 V110KP 1 có độ ổn định oxy hóa cao và tuổi thọ sử dụng dài. Theo Shell, đặc tính này góp phần kéo dài chu kỳ bôi trơn và giảm lượng mỡ tiêu thụ.
Đối với turbine điện gió, lợi ích không chỉ nằm ở lượng mỡ sử dụng ít hơn. Việc giảm tần suất can thiệp bảo trì còn giúp hạn chế công việc trên cao, giảm thời gian dừng turbine và tăng tính sẵn sàng của thiết bị. Vì vậy, khi đánh giá chi phí mỡ, doanh nghiệp nên xem xét tổng chi phí vận hành và bảo dưỡng, thay vì chỉ so sánh đơn giá trên mỗi kilogram mỡ.
Thông số kỹ thuật Shell Gadus S5 V110KP 1
| Chỉ tiêu | Phương pháp thử | Giá trị điển hình |
|---|---|---|
| Cấp độ đặc | NLGI | 1 |
| Màu sắc | – | Beige |
| Chất làm đặc | – | Lithium-Calcium Complex |
| Dầu gốc | – | Tổng hợp |
| Độ nhớt động học tại 40°C | ASTM D445 / IP 71 | 110 cSt |
| Độ xuyên kim sau giã tại 25°C | ASTM D217 / IP 50 | 310–340 (0,1 mm) |
| Điểm nhỏ giọt | IP 369 | 220°C |
| Emcor Rust Test | IP 220 | 0/0 |
| Fafnir Fretting | ASTM D4170 | Tối đa 5,0 |
| Flow Pressure tại -45°C | DIN 51805 | Tối đa 375 mbar |
| Flow Pressure tại -60°C | DIN 51805 | Tối đa 1.400 mbar |
| Dải nhiệt độ vận hành | – | -50°C đến +120°C |
Các giá trị trên là thông số điển hình của sản phẩm theo TDS Shell, không nên hiểu là giới hạn đặc tính kỹ thuật tuyệt đối cho mọi lô sản xuất.
Phê duyệt và khuyến nghị
Theo TDS Shell, Shell Gadus S5 V110KP 1 có liên quan đến các phê duyệt/khuyến nghị của Rothe Erde và SKF-Lincoln. Với từng model turbine hoặc hệ thống bôi trơn cụ thể, người sử dụng vẫn nên kiểm tra yêu cầu OEM mới nhất trước khi chuyển đổi mỡ.
Điều này đặc biệt quan trọng với ngành điện gió vì blade bearing, hệ thống pitch và central lubrication có thể có yêu cầu rất khác nhau giữa các nhà sản xuất turbine.
Nếu thiết bị cần loại mỡ Shell cho vòng bi thông thường hoặc ứng dụng khác, có thể tham khảo thêm Shell Gadus S5 V100 2 hoặc Shell Gadus S5 V220 2. Hai sản phẩm này có phạm vi ứng dụng khác Gadus S5 V110KP 1, vì vậy không nên tự động coi chúng là sản phẩm thay thế trực tiếp.
Lưu ý khi chuyển đổi sang Shell Gadus S5 V110KP 1
Trước khi thay mỡ, cần xác định chính xác vị trí bôi trơn là blade bearing, pitch bearing hay một ổ trục khác trên turbine; kiểm tra loại mỡ đang sử dụng, yêu cầu OEM, hệ thống cấp mỡ, nhiệt độ môi trường và chu kỳ bơm mỡ.
Không nên trộn trực tiếp hai loại mỡ có công nghệ chất làm đặc khác nhau nếu chưa xác minh khả năng tương thích. Với hệ thống quan trọng, phương án tốt nhất là xác định lượng mỡ cũ còn trong ổ và đường ống, sau đó xây dựng quy trình thay thế hoặc purge phù hợp.
Mua Shell Gadus S5 V110KP 1 chính hãng
Nếu doanh nghiệp đang sử dụng Shell Gadus S5 V110KP 1 cho turbine điện gió, hoặc cần đối chiếu sản phẩm đang dùng với tài liệu OEM, Dầu Chính Hãng Nam Việt hỗ trợ kiểm tra TDS, xác định vị trí bôi trơn và tư vấn lựa chọn mỡ phù hợp.
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp hãng turbine, model turbine, vị trí bôi trơn, mã mỡ đang sử dụng, quy cách đóng gói và số lượng cần mua. Những thông tin này giúp quá trình đối chiếu kỹ thuật chính xác hơn và hạn chế rủi ro dùng sai mỡ cho ổ trục quan trọng.
Liên hệ tư vấn và báo giá: Ms. Mai – 0962 114 920
Website: Dauchinhhang.vn
Xem sản phẩm Shell Gadus S5 V110KP 1 tại Dauchinhhang.vn

Reviews
There are no reviews yet.