Mô tả
Shell Tellus S2 M 46 – Dầu thủy lực chống mài mòn ISO VG 46
Shell Tellus S2 M 46 là dầu thủy lực công nghiệp chống mài mòn cấp độ nhớt ISO VG 46, được thiết kế cho các hệ thống thủy lực cần độ ổn định cao, khả năng bảo vệ bơm tốt và hiệu suất vận hành bền bỉ trong điều kiện công nghiệp. Sản phẩm sử dụng dầu gốc khoáng kết hợp hệ phụ gia chống mài mòn chứa kẽm, giúp bảo vệ bơm, van, xy lanh và các chi tiết chuyển động khỏi mài mòn, gỉ sét và sự suy giảm chất lượng dầu.
Shell xếp Tellus S2 M vào nhóm dầu thủy lực HM/HLP, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp và một số thiết bị di động. Dòng sản phẩm này sử dụng công nghệ dầu gốc khoáng, phụ gia kẽm và có các cấp độ nhớt 22, 32, 46, 68 và 100. Shell Global
Tải tài liệu kỹ thuật Shell Tellus S2 M 46
TDS chính hãng Shell Tellus S2 M 46:
https://www.epc.shell.com/DocumentManagement/BlobDocumentDownload?DocId=111266429
SDS chính hãng Shell Tellus S2 M 46:
https://www.epc.shell.com/DocumentManagement/BlobDocumentDownload?DocId=72792289
Trang tra cứu TDS/SDS chính thức của Shell:
https://www.epc.shell.com/
Shell Product Catalogue Portal hiện vẫn cho phép tra cứu tài liệu kỹ thuật và an toàn theo từng thị trường. SDS hiện hành tại một số thị trường xác định Shell Tellus S2 M 46 là hydraulic oil – dầu thủy lực. EPC Shell
Shell Tellus S2 M 46 là dầu gì?
Shell Tellus S2 M 46 là dầu thủy lực chống mài mòn ISO VG 46, thuộc phân loại ISO HM và đáp ứng yêu cầu dầu DIN 51524 Part 2 HLP.
Đây là một trong những cấp độ nhớt được sử dụng phổ biến trong hệ thống thủy lực công nghiệp.
Trong một hệ thống thủy lực, dầu phải thực hiện nhiều chức năng cùng lúc:
- Truyền năng lượng từ bơm đến cơ cấu chấp hành
- Bôi trơn bơm và van
- Bảo vệ xy lanh, piston và trục
- Hỗ trợ làm mát hệ thống
- Chống gỉ và ăn mòn
- Mang tạp chất về bộ lọc
- Hạn chế mài mòn các chi tiết chuyển động
Shell Tellus S2 M 46 có độ nhớt điển hình 46 mm²/s tại 40°C, tạo sự cân bằng giữa khả năng tạo màng dầu và khả năng lưu động. Đây cũng là lý do ISO VG 46 được sử dụng rộng rãi trong máy ép, máy công cụ, máy ép nhựa, hệ thống sản xuất và nhiều thiết bị thủy lực công nghiệp. EPC Shell
Ưu điểm nổi bật của Shell Tellus S2 M 46
Khả năng chống mài mòn tốt
Bơm thủy lực là một trong những bộ phận quan trọng và có giá trị cao trong hệ thống.
Khi máy vận hành dưới áp suất lớn, bề mặt kim loại trong bơm, van và các cơ cấu chuyển động có thể phải chịu ma sát và tải tiếp xúc liên tục.
Shell Tellus S2 M 46 sử dụng hệ phụ gia chống mài mòn giúp tăng cường bảo vệ:
- Bơm piston
- Bơm cánh gạt
- Bơm bánh răng phù hợp
- Van thủy lực
- Xy lanh
- Piston
- Các chi tiết chịu tải khác
Shell công bố dòng Tellus S2 M phù hợp với phần lớn bơm thủy lực, đồng thời có các phê duyệt hoặc khuyến nghị liên quan đến Denison Hydraulics, Eaton Vickers và Bosch Rexroth. EPC Shell
Khả năng chống mài mòn tốt giúp hạn chế tăng khe hở cơ khí, giảm rò rỉ nội bộ và hỗ trợ duy trì hiệu suất bơm trong thời gian dài.
Độ nhớt ISO VG 46 – cấp dầu phổ biến trong công nghiệp
ISO VG 46 là một trong những cấp dầu thủy lực được sử dụng rộng rãi nhất trong nhà máy.
Shell Tellus S2 M 46 có:
Độ nhớt động học tại 40°C: 46 mm²/s
Độ nhớt động học tại 100°C: 6,7 mm²/s
Chỉ số độ nhớt VI: 98 EPC Shell
Ở điều kiện làm việc phù hợp, cấp ISO VG 46 tạo màng dầu đủ để bảo vệ các chi tiết nhưng vẫn đảm bảo khả năng lưu thông tốt trong đường ống, van và bộ lọc.
Tuy nhiên, không nên lựa chọn dầu 46 chỉ vì đây là cấp phổ biến. Thiết bị vẫn phải được xác nhận yêu cầu ISO VG 46 từ tài liệu của nhà sản xuất.
Khả năng chống oxy hóa và hạn chế cặn dầu
Dầu thủy lực làm việc liên tục sẽ chịu tác động của nhiệt, oxy và kim loại xúc tác.
Quá trình oxy hóa có thể dẫn đến:
- Tăng chỉ số axit
- Dầu đổi màu
- Hình thành sludge
- Tạo varnish
- Tắc bộ lọc
- Kẹt van
- Giảm khả năng bôi trơn
Shell Tellus S2 M được thiết kế để cung cấp tuổi thọ dầu tốt và chống phân hủy nhiệt, giúp hạn chế sự hình thành cặn trong hệ thống.
Đối với những dây chuyền sản xuất hoạt động 24/7, khả năng giữ dầu và hệ thống sạch có thể giúp giảm nguy cơ dừng máy ngoài kế hoạch.
Khả năng tách nước tốt
Nước có thể xâm nhập vào hệ thống thủy lực từ:
- Không khí ẩm
- Hơi nước ngưng tụ
- Rửa máy
- Bộ trao đổi nhiệt
- Phớt và gioăng
- Môi trường sản xuất có độ ẩm cao
Nếu nước không được loại bỏ, nó có thể làm tăng nguy cơ:
- Gỉ sét
- Ăn mòn
- Mài mòn bơm
- Giảm độ bền màng dầu
- Giảm tuổi thọ phụ gia
- Tăng nguy cơ hình thành cặn
Shell Tellus S2 M có đặc tính tách nước tốt, giúp nước tự do dễ phân tách khỏi dầu hơn.
Đối với hệ thống thường xuyên bị nhiễm nước, ngoài việc lựa chọn dầu phù hợp, cần xác định và xử lý nguyên nhân gây nhiễm.
Khả năng lọc tốt và duy trì độ sạch
Độ sạch của dầu có ảnh hưởng rất lớn đến tuổi thọ thiết bị thủy lực.
Van servo, van tỷ lệ, bơm piston và nhiều chi tiết hiện đại có khe hở cơ khí rất nhỏ. Những hạt bụi mà mắt thường khó nhìn thấy vẫn có thể gây:
- Xước bề mặt
- Kẹt van
- Giảm độ chính xác
- Mài mòn bơm
- Tăng nhiệt độ
- Giảm hiệu suất máy
Shell Tellus S2 M được thiết kế có khả năng lọc tốt, giúp hỗ trợ hoạt động hiệu quả của hệ thống lọc và duy trì độ sạch dầu.
Khi thay dầu mới, doanh nghiệp nên sử dụng bơm dầu có bộ lọc phù hợp thay vì bơm trực tiếp từ phuy vào bể.
Khả năng thoát khí và chống tạo bọt
Không khí cuốn vào dầu thủy lực có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng truyền năng lượng.
Các biểu hiện thường gặp gồm:
- Bơm phát tiếng ồn
- Áp suất dao động
- Xy lanh rung hoặc giật
- Phản ứng hệ thống chậm
- Tăng nhiệt độ dầu
- Cavitation
Shell Tellus S2 M được thiết kế với đặc tính thoát khí và kiểm soát bọt nhằm duy trì khả năng truyền lực ổn định của hệ thống.
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng với các hệ thống có lưu lượng dầu lớn hoặc dầu quay trở lại bể với tốc độ cao.
Khả năng chống gỉ và ăn mòn
Trong điều kiện có hơi ẩm hoặc lượng nước nhỏ xâm nhập, các bề mặt kim loại có thể bị gỉ.
Shell Tellus S2 M 46 giúp bảo vệ các chi tiết bên trong như:
- Bơm
- Van
- Trục
- Xy lanh
- Bề mặt thép
- Các chi tiết chuyển động khác
Khả năng chống gỉ góp phần kéo dài tuổi thọ của thiết bị và giảm nguy cơ hư hỏng do ăn mòn.
Ứng dụng của Shell Tellus S2 M 46
Hệ thống thủy lực công nghiệp
Shell Tellus S2 M 46 phù hợp với nhiều máy móc trong nhà máy như:
- Máy ép thủy lực
- Máy ép nhựa
- Máy gia công kim loại
- Máy công cụ
- Máy CNC phù hợp
- Máy dập
- Dây chuyền sản xuất tự động
- Hệ thống nâng hạ
- Hệ thống thủy lực trung tâm
Shell định vị Tellus S2 M là dầu thủy lực khoáng chống mài mòn dành cho các ứng dụng công nghiệp, với cấp ISO VG 46 nằm trong danh mục chính thức của dòng sản phẩm. Shell Global
Thiết bị di động
Shell Tellus S2 M 46 cũng có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống thủy lực di động khi thiết bị yêu cầu dầu ISO VG 46 và điều kiện nhiệt độ không biến động quá lớn.
Ví dụ:
- Máy xúc
- Máy nâng
- Cần cẩu
- Thiết bị công trình
- Xe chuyên dụng
- Hệ thống nâng thủy lực
Nếu máy phải hoạt động ngoài trời trong dải nhiệt độ rất rộng, nên xem xét các dòng có chỉ số độ nhớt cao hơn như Shell Tellus S2 V hoặc Shell Tellus S2 VX.
Shell Tellus S2 M 46 phù hợp với loại bơm nào?
Theo tài liệu kỹ thuật của Shell, Tellus S2 M phù hợp với phần lớn các bơm thủy lực. EPC Shell
Các hệ thống có thể bao gồm:
- Bơm piston
- Bơm cánh gạt
- Bơm bánh răng
- Một số hệ thống bơm công nghiệp áp suất cao
Shell lưu ý nên trao đổi với đại diện kỹ thuật trước khi sử dụng Tellus S2 M trong các bơm có chi tiết mạ bạc. EPC Shell
Nếu khách hàng có model bơm cụ thể, việc kiểm tra theo tài liệu OEM vẫn là phương pháp chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật Shell Tellus S2 M 46
| Thông số | Phương pháp | Giá trị điển hình |
|---|---|---|
| Cấp độ nhớt | ISO 3448 | ISO VG 46 |
| Phân loại dầu | ISO | HM |
| Độ nhớt động học tại 0°C | ASTM D445 | 580 mm²/s |
| Độ nhớt động học tại 40°C | ASTM D445 | 46 mm²/s |
| Độ nhớt động học tại 100°C | ASTM D445 | 6,7 mm²/s |
| Chỉ số độ nhớt VI | ISO 2909 | 98 |
| Khối lượng riêng tại 15°C | ISO 12185 | 0,879 kg/L |
| Điểm chớp cháy COC | ISO 2592 | 230°C |
| Điểm rót chảy | ISO 3016 | -30°C |
Đây là Typical Physical Characteristics – các thông số điển hình của sản phẩm. Giá trị giữa các lô sản xuất có thể có sai lệch trong giới hạn kỹ thuật của Shell. EPC Shell
Tiêu chuẩn và phê duyệt Shell Tellus S2 M 46
Theo TDS Shell, Tellus S2 M 46 đáp ứng hoặc liên quan đến các phê duyệt và tiêu chuẩn:
- Denison Hydraulics HF-0, HF-1, HF-2
- Cincinnati Machine P-70 – ISO VG 46
- Eaton Vickers Brochure 694
- Bosch Rexroth
- ISO 11158 HM
- AFNOR NF-E 48-603
- ASTM D6158-05 HM
- DIN 51524 Part 2 HLP
- Swedish Standard SS 15 54 34 AM
- GB 111181-1-94 HM EPC Shell
Các phê duyệt có thể thay đổi theo phiên bản tài liệu và từng thị trường, vì vậy đối với hồ sơ đấu thầu hoặc thiết bị yêu cầu phê duyệt OEM cụ thể, nên kiểm tra TDS hiện hành.
Shell Tellus S2 M 46 và Shell Tellus S2 M 32 khác nhau thế nào?
Khác biệt chính là độ nhớt.
Shell Tellus S2 M 32: khoảng 32 mm²/s tại 40°C.
Shell Tellus S2 M 46: khoảng 46 mm²/s tại 40°C.
Tellus S2 M 46 tạo màng dầu dày hơn ở cùng nhiệt độ, trong khi cấp 32 có khả năng lưu động tốt hơn.
Không nên kết luận dầu 46 tốt hơn dầu 32. Loại phù hợp phải căn cứ vào:
- Khuyến nghị OEM
- Nhiệt độ vận hành
- Loại bơm
- Áp suất làm việc
- Khe hở của hệ thống
- Điều kiện môi trường
Nếu nhà sản xuất quy định ISO VG 32, không nên tự ý tăng lên 46 vì cho rằng dầu đặc hơn sẽ bảo vệ tốt hơn.
Shell Tellus S2 M 46 và Shell Tellus S2 MX 46
Shell Tellus S2 MX 46 là một dòng dầu thủy lực hiện được Shell tập trung giới thiệu rộng rãi ở nhiều thị trường, hướng tới tuổi thọ dầu dài và khả năng bảo vệ thiết bị nâng cao. Trang sản phẩm Shell hiện cũng nhấn mạnh Tellus S2 MX trong danh mục dầu thủy lực hiệu suất cao. Shell Global
Nếu máy đang sử dụng Tellus S2 M 46 và muốn chuyển sang Tellus S2 MX 46, nên kiểm tra:
- TDS hai sản phẩm
- Phê duyệt OEM
- Loại bơm
- Tình trạng dầu hiện tại
- Khả năng tương thích
- Quy trình thay dầu
Tham khảo thêm danh mục dầu thủy lực Shell:
https://dauchinhhang.vn/san-pham/danh-muc-dau-thuy-luc-shell-tellus/
Shell Tellus S2 M 46 và Shell Tellus S2 V 46
Hai sản phẩm đều có cấp độ nhớt ISO VG 46 nhưng mục đích sử dụng khác nhau.
Shell Tellus S2 M 46 thuộc nhóm HM/HLP, phù hợp với các hệ thống làm việc trong phạm vi nhiệt độ tương đối ổn định.
Shell Tellus S2 V 46 thuộc nhóm HV, sử dụng công nghệ dầu có chỉ số độ nhớt cao hơn, phù hợp hơn với hệ thống phải làm việc trong điều kiện nhiệt độ biến động lớn. Shell phân loại Tellus S2 V là dầu khoáng, zinc-based, nhóm HV. Shell Global
Vì vậy:
- Nhà máy, máy cố định trong xưởng: thường xem xét Tellus S2 M
- Máy công trình ngoài trời: nên kiểm tra Tellus S2 V/VX nếu nhiệt độ thay đổi lớn
Có thể dùng Shell Tellus S2 M 46 thay dầu thủy lực 68 không?
Không nên tự ý chuyển từ ISO VG 68 xuống ISO VG 46.
Dầu 46 loãng hơn dầu 68. Nếu hệ thống được thiết kế cho ISO VG 68, việc sử dụng dầu loãng hơn có thể dẫn đến:
- Giảm độ dày màng dầu
- Tăng rò rỉ nội bộ
- Giảm hiệu suất thể tích của bơm
- Tăng mài mòn khi nhiệt độ cao
- Áp suất hệ thống không ổn định
Ngược lại, sử dụng dầu quá đặc cũng có thể làm tăng tổn thất năng lượng và khó hút dầu lúc khởi động.
Do đó, lựa chọn độ nhớt cần tuân thủ hướng dẫn OEM.
Khả năng tương thích của Shell Tellus S2 M 46
Shell cho biết Tellus S2 M tương thích với phần lớn các dầu thủy lực gốc khoáng thông thường. Tuy nhiên, dầu thủy lực gốc khoáng không nên trộn với các loại chất lỏng có công nghệ khác như dầu chống cháy hoặc dầu thân thiện môi trường nếu chưa kiểm tra tương thích. EPC Shell
Sản phẩm cũng tương thích với các vật liệu phớt và lớp sơn thường được sử dụng với dầu khoáng. EPC Shell
Trong thực tế, khi chuyển đổi từ một dầu khác sang Tellus S2 M 46, tốt nhất vẫn nên giảm tối đa lượng dầu cũ tồn dư trong hệ thống.
Lưu ý khi sử dụng Shell Tellus S2 M 46
Để dầu hoạt động hiệu quả, nên thực hiện các nguyên tắc sau:
- Xác nhận đúng cấp ISO VG 46
- Kiểm tra tiêu chuẩn OEM
- Sử dụng dụng cụ bơm dầu sạch
- Nạp dầu qua bộ lọc phù hợp
- Không để nước và bụi xâm nhập
- Theo dõi nhiệt độ bể dầu
- Kiểm tra bộ lọc định kỳ
- Không trộn tùy ý với dầu khác công nghệ
- Phân tích dầu định kỳ đối với thiết bị quan trọng
Với hệ thống đã vận hành lâu năm, phân tích dầu giúp theo dõi độ nhớt, hàm lượng nước, chỉ số axit, độ sạch và kim loại mài mòn để xác định tình trạng thực tế của dầu và máy.
Mua Shell Tellus S2 M 46 chính hãng
Shell Tellus S2 M 46 phù hợp với nhiều thiết bị, nhưng khách hàng không nên chỉ dựa vào thông tin “máy dùng dầu thủy lực 46” để lựa chọn.
Để tư vấn chính xác, nên cung cấp:
- Hãng máy
- Model thiết bị
- Model bơm
- Ảnh nameplate
- Mã dầu hiện tại
- Cấp độ nhớt OEM
- Áp suất hệ thống
- Nhiệt độ dầu vận hành
- Dung tích bể dầu
- Điều kiện làm việc
- Số lượng cần mua
Thông tin càng đầy đủ, việc xác định Shell Tellus S2 M 46, Tellus S2 MX 46 hay Tellus S2 V/VX 46 sẽ càng chính xác.
Liên hệ tư vấn và báo giá Shell Tellus S2 M 46
Ms Mai: 0962 114 920
Website: Dauchinhhang.vn
Khách hàng có thể gửi ảnh nameplate máy, model bơm hoặc mã dầu hiện đang sử dụng để được hỗ trợ đối chiếu trước khi đặt hàng.

Reviews
There are no reviews yet.