Dầu chính hãng Nam Việt > Sản phẩm > Shell Gadus S3 V160CP 2 – Mỡ Lithium Complex cho vòng bi, moay-ơ

Shell Gadus S3 V160CP 2 – Mỡ Lithium Complex cho vòng bi, moay-ơ

Shell Gadus S3 V160CP 2 là mỡ Lithium Complex cao cấp cấp NLGI 2, sử dụng dầu gốc khoáng độ nhớt 160 cSt tại 40°C. Sản phẩm có khả năng chịu tải, chống nước, ổn định cơ học và chống ăn mòn tốt; đạt ASTM D4950 / NLGI GC-LB, phù hợp cho vòng bi bánh xe, chassis, khớp vạn năng và ổ trục công nghiệp tốc độ trung bình.

Liên hệ: Ms. Mai – 0962.114.920 | Website: dauchinhhang.vn

Compare

Mô tả

Shell Gadus S3 V160CP 2 – Mỡ Lithium Complex cao cấp cho vòng bi, moay-ơ và thiết bị công nghiệp

Shell Gadus S3 V160CP 2 là mỡ bôi trơn đa dụng cao cấp của Shell, được phát triển cho các ứng dụng công nghiệp và vận tải cần đồng thời khả năng chịu tải, chống nước, ổn định cơ học và bảo vệ chống ăn mòn tốt.

Sản phẩm sử dụng chất làm đặc Lithium Complex, dầu gốc khoáng có chỉ số độ nhớt cao cùng hệ phụ gia chịu cực áp EP, chống mài mòn, chống oxy hóa và chống rỉ. Shell định hướng sản phẩm cho vòng bi bánh xe, chassis, khớp các-đăng và các ổ trục công nghiệp tốc độ trung bình.

Một điểm đáng chú ý là Shell Gadus S3 V160CP 2 đạt chứng nhận NLGI GC-LB, tiêu chuẩn dành cho mỡ sử dụng trong các ứng dụng ổ bi bánh xe và chassis ô tô. Danh sách chứng nhận hiện tại của NLGI vẫn ghi nhận Shell Gadus S3 V160CP 2 ở cấp GC-LB.

TDS Shell Gadus S3 V160CP 2

Tài liệu Shell Gadus chính hãng từ Shell

Xem các sản phẩm dầu mỡ Shell tại dauchinhhang.vn

Shell Gadus S3 V160CP 2 là gì?

Shell Gadus S3 V160CP 2 là mỡ Lithium Complex NLGI 2 màu đỏ, sử dụng dầu gốc khoáng với độ nhớt khoảng 160 cSt tại 40°C và 11 cSt tại 100°C.

Ký hiệu V160 trong tên sản phẩm liên quan đến cấp độ nhớt dầu gốc khoảng 160 cSt tại 40°C. Đây là mức độ nhớt phù hợp cho nhiều ổ bi bánh xe, moay-ơ, khớp nối và ổ trục công nghiệp cần cân bằng giữa khả năng tạo màng dầu và khả năng làm việc ở tốc độ vừa phải.

Khác với mỡ lithium thông thường, hệ chất làm đặc Lithium Complex mang lại điểm nhỏ giọt cao và khả năng duy trì cấu trúc tốt hơn khi thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao hoặc chịu rung động liên tục.

Theo tài liệu vận tải chính hãng của Shell, Gadus S3 V160CP sử dụng dầu gốc khoáng, cấp NLGI 2 và có dải nhiệt độ tham khảo khoảng -30°C đến +140°C.

Ưu điểm nổi bật của Shell Gadus S3 V160CP 2

Khả năng chịu nhiệt tốt

TDS công bố điểm nhỏ giọt tối thiểu 220°C. Đây là một trong những lợi thế của công nghệ Lithium Complex so với nhiều loại mỡ lithium thông thường.

Cần lưu ý, điểm nhỏ giọt 220°C không có nghĩa mỡ được phép vận hành liên tục ở 220°C. Theo tài liệu lựa chọn mỡ Shell, dải nhiệt độ ứng dụng của V160CP vào khoảng -30 đến +140°C tùy điều kiện thiết bị.

Độ ổn định cơ học cao

Trong vòng bi bánh xe, moay-ơ và thiết bị vận tải, mỡ phải chịu rung động và lực cắt liên tục. Nếu mỡ nhanh chóng mất độ đặc, sản phẩm có thể bị chảy ra khỏi vị trí bôi trơn hoặc phân bố không đều.

Shell nhấn mạnh Gadus S3 V160CP có độ ổn định cơ học tốt ngay cả trong điều kiện rung, giúp duy trì cấp độ đặc trong thời gian vận hành dài hơn.

Đặc tính này đặc biệt hữu ích với xe tải, thiết bị công trình, chassis và máy móc hoạt động trên địa hình rung xóc.

Chịu cực áp và tải trọng tốt

Shell Gadus S3 V160CP 2 chứa hệ phụ gia EP nhằm cải thiện khả năng chịu tải tại các bề mặt ma sát.

Trong phép thử Four Ball Weld Load ASTM D2596, TDS công bố giá trị tối thiểu 250 kg, tương đương khoảng 2.450 N.

Khả năng chịu tải này giúp bảo vệ bề mặt ổ trục và các chi tiết chịu ma sát khi tải trọng tăng cao hoặc xuất hiện tải va đập.

Chống nước hiệu quả

Nước là một trong những nguyên nhân làm giảm tuổi thọ mỡ và gây ăn mòn ổ trục.

Shell Gadus S3 V160CP 2 được thiết kế với khả năng chống nước tốt, giúp duy trì lớp mỡ bảo vệ trong điều kiện có hơi ẩm hoặc nước xâm nhập. Shell đặc biệt nhấn mạnh tính năng này trong tài liệu kỹ thuật của sản phẩm.

Đây là ưu điểm quan trọng trên xe tải, thiết bị xây dựng, máy khai khoáng và các thiết bị thường xuyên hoạt động ngoài trời.

Ứng dụng của Shell Gadus S3 V160CP 2

Theo TDS Shell, Gadus S3 V160CP 2 là loại mỡ đa dụng được phát triển cho cả ứng dụng vận tải và công nghiệp.

Các ứng dụng Shell nêu trực tiếp gồm wheel bearing and chassis lubrication – bôi trơn vòng bi bánh xe và chassis; universal joints – khớp các-đăng/khớp vạn năng; và moderate speed industrial bearings – các ổ trục công nghiệp tốc độ trung bình.

Trong thực tế, đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho xe tải, xe đầu kéo, sơ mi rơ-moóc, máy công trình, máy khai khoáng, thiết bị nông nghiệp và nhiều loại ổ trục công nghiệp.

Tuy nhiên, không nên hiểu V160CP 2 là mỡ có thể sử dụng cho mọi vòng bi. Đối với ổ trục tốc độ rất cao, động cơ điện tốc độ cao hoặc thiết bị có yêu cầu đặc biệt về độ nhớt dầu gốc, cần kiểm tra hệ số tốc độ, kích thước vòng bi và khuyến nghị của OEM trước khi lựa chọn.

Thông số kỹ thuật Shell Gadus S3 V160CP 2

Chỉ tiêu Shell Gadus S3 V160CP 2
Cấp độ đặc NLGI 2
Màu sắc Đỏ
Chất làm đặc Lithium Complex
Dầu gốc Dầu khoáng
Độ nhớt dầu gốc tại 40°C 160 cSt
Độ nhớt dầu gốc tại 100°C 11 cSt
Độ xuyên kim sau giã tại 25°C 265–295 (0,1 mm)
Điểm nhỏ giọt Tối thiểu 220°C
Four Ball Weld Load ASTM D2596 Tối thiểu 250 kg
Dải nhiệt độ tham khảo Khoảng -30°C đến +140°C
Tiêu chuẩn ASTM D4950 / NLGI GC-LB

Các thông số trên được lấy từ TDS sản phẩm và tài liệu lựa chọn mỡ Shell; giá trị thực tế giữa các lô sản xuất có thể có sai khác trong giới hạn kỹ thuật cho phép.

Tiêu chuẩn NLGI GC-LB có ý nghĩa gì?

Một lợi thế quan trọng của Shell Gadus S3 V160CP 2 là chứng nhận GC-LB.

Trong hệ thống phân loại ASTM D4950/NLGI, ký hiệu GC liên quan đến các yêu cầu cao đối với mỡ bôi trơn vòng bi bánh xe, còn LB liên quan đến ứng dụng chassis.

Do đó, việc Gadus S3 V160CP 2 đạt GC-LB là cơ sở kỹ thuật đáng chú ý khi lựa chọn mỡ cho wheel bearing và chassis trên xe thương mại. NLGI hiện liệt kê sản phẩm của Shell Global Solutions (US) Inc. với chứng nhận GC-LB.

Vì sao độ nhớt dầu gốc 160 cSt quan trọng?

Khi lựa chọn mỡ, chỉ nhìn vào NLGI 2 là chưa đủ.

NLGI chủ yếu mô tả độ đặc của toàn bộ mỡ, trong khi độ nhớt dầu gốc quyết định rất nhiều đến khả năng hình thành màng dầu giữa hai bề mặt ma sát.

Shell Gadus S3 V160CP 2 có dầu gốc khoảng 160 cSt tại 40°C, tạo sự cân bằng giữa khả năng chịu tải và khả năng vận hành ở tốc độ trung bình.

Ví dụ, một loại mỡ NLGI 2 sử dụng dầu gốc 100 cSt và một loại NLGI 2 sử dụng dầu gốc 460 cSt có thể có phạm vi ứng dụng rất khác nhau dù độ đặc nhìn bên ngoài gần giống nhau.

Do đó khi chuyển đổi mỡ, cần so sánh ít nhất chất làm đặc, NLGI, độ nhớt dầu gốc, nhiệt độ vận hành, tải trọng và tốc độ vòng bi.

Shell Gadus S3 V160CP 2 phù hợp với xe tải như thế nào?

Đây là một trong những nhóm ứng dụng nổi bật nhất của sản phẩm.

Đối với xe tải và phương tiện thương mại, mỡ phải chịu đồng thời nhiệt độ, nước, tải trọng, rung động và chu kỳ vận hành dài.

Shell Gadus S3 V160CP 2 kết hợp Lithium Complex + dầu gốc 160 cSt + NLGI 2 + phụ gia EP để đáp ứng nhóm yêu cầu này. Shell cũng xếp V160CP vào nhóm mỡ cao cấp dành cho vận tải và chỉ rõ ứng dụng wheel hubs/chassis trong tài liệu lựa chọn sản phẩm.

Đây cũng là lý do sản phẩm phù hợp với các doanh nghiệp vận tải cần tiêu chuẩn hóa một loại mỡ đa dụng chất lượng cao cho nhiều vị trí bôi trơn.

Hướng dẫn chuyển đổi sang Shell Gadus S3 V160CP 2

Trước khi chuyển từ một loại mỡ khác sang Shell Gadus S3 V160CP 2, cần xác định loại chất làm đặc của mỡ đang sử dụng.

Không nên kết luận hai loại mỡ tương thích chỉ vì chúng cùng có NLGI 2.

Nếu không có dữ liệu tương thích, giải pháp an toàn về mặt kỹ thuật là vệ sinh hoặc loại bỏ tối đa lượng mỡ cũ trước khi nạp mỡ mới. Trong những chu kỳ đầu sau chuyển đổi, nên theo dõi nhiệt độ vòng bi, độ mềm của mỡ, hiện tượng rò mỡ và tần suất bổ sung.

Lượng mỡ và chu kỳ tái bôi trơn cũng phải căn cứ vào kích thước vòng bi, tốc độ quay, tải trọng, nhiệt độ và điều kiện môi trường.

Mua Shell Gadus S3 V160CP 2 chính hãng

Shell Gadus S3 V160CP 2 phù hợp cho khách hàng đang cần một loại mỡ Lithium Complex NLGI 2 đa dụng cao cấp, đặc biệt cho vòng bi bánh xe, moay-ơ, chassis, khớp vạn năng và ổ trục công nghiệp tốc độ trung bình.

Khi cần chuyển đổi từ Mobil, Castrol, Total, SKF hoặc các dòng mỡ khác sang Shell Gadus S3 V160CP 2, khách hàng nên cung cấp mã mỡ hiện tại, tên thiết bị, tốc độ, nhiệt độ và điều kiện vận hành để kỹ thuật đối chiếu chính xác.

Liên hệ tư vấn và báo giá:
Ms. Mai: 0962.114.920
Website: dauchinhhang.vn

Website Dầu Chính Hãng Nam Việt hiện cũng có nội dung sản phẩm Shell Gadus S3 V160CP 2 và hotline 0962 114 920.

Customer Reviews

Customer Rating

0
0 Ratings
Stars 5
(0)
Stars 4
(0)
Stars 3
(0)
Stars 2
(0)
Stars 1
(0)
Be the first to review “Shell Gadus S3 V160CP 2 – Mỡ Lithium Complex cho vòng bi, moay-ơ”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Reviews

There are no reviews yet.

Item added To cart

Select at least 2 products
to compare