Mô tả
Shell Gadus WH Grease – Mỡ Chịu Nhiệt, Chịu Tải Nặng Lithium Complex NLGI 2
Shell Gadus WH Grease là dòng mỡ bôi trơn đa dụng chịu nhiệt, chịu tải cực áp EP của Shell, được sản xuất từ dầu gốc khoáng có chỉ số độ nhớt cao kết hợp chất làm đặc Lithium Complex (phức lithium). Sản phẩm chuyên dùng cho vòng bi bánh xe ô tô, ổ trục công nghiệp chịu tải lớn và các thiết bị làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao, rung động mạnh.
Với cấp độ đặc NLGI 2, dải nhiệt độ hoạt động từ -20°C đến +140°C, mỡ Shell Gadus WH Grease nổi bật với khả năng chống mài mòn, chống nước, ổn định cơ học và bảo vệ chống ăn mòn.
Đây là giải pháp bôi trơn phù hợp cho doanh nghiệp vận tải, đơn vị bảo dưỡng ô tô và các hệ thống cơ khí yêu cầu độ tin cậy cao.
1. Shell Gadus WH Grease là mỡ gì?
Shell Gadus WH Grease là mỡ bôi trơn chịu cực áp đa dụng (Multipurpose Extreme Pressure Grease), được Shell thiết kế đặc biệt cho các ổ trục vận hành ở nhiệt độ cao và chịu tải trọng lớn.
Sản phẩm sử dụng dầu gốc khoáng có độ nhớt 160 mm²/s tại 40°C kết hợp chất làm đặc phức lithium, tạo nên khả năng bôi trơn ổn định trong những điều kiện hoạt động khắc nghiệt.
Công thức này giúp duy trì lớp màng dầu bảo vệ bề mặt kim loại, hạn chế tiếp xúc trực tiếp giữa các chi tiết và giảm nguy cơ mài mòn.
Đặc biệt, Shell Gadus WH Grease có màu xanh dương, cấp NLGI 2, đáp ứng yêu cầu bôi trơn của vòng bi bánh xe và ổ trục chịu tải trong nhiều thiết bị cơ khí.
2. Ưu điểm nổi bật của Shell Gadus WH Grease
2.1. Khả năng chịu nhiệt cao đến 140°C
Shell Gadus WH Grease được phát triển để hoạt động trong điều kiện nhiệt độ cao, với dải nhiệt độ làm việc theo TDS từ -20°C đến +140°C, có thể chịu nhiệt độ đỉnh ngắn hạn 150°C.
Nhờ sử dụng chất làm đặc Lithium Complex, mỡ có khả năng duy trì cấu trúc và đặc tính bôi trơn khi nhiệt độ tăng.
Điểm nhỏ giọt tối thiểu đạt 260°C, thể hiện khả năng chịu nhiệt của cấu trúc mỡ trong phép thử tiêu chuẩn.
Các lợi ích đáng chú ý gồm:
- Ổn định nhiệt tốt, hỗ trợ bảo vệ ổ trục ở nhiệt độ cao.
- Duy trì hiệu quả bôi trơn trong dải nhiệt độ quy định.
- Hạn chế nguy cơ suy giảm cấu trúc mỡ.
- Hỗ trợ kéo dài thời gian sử dụng trong điều kiện phù hợp.
Điểm nhỏ giọt 260°C không phải nhiệt độ vận hành liên tục. Khi ổ trục hoạt động gần 140°C, cần xem xét rút ngắn chu kỳ bổ sung mỡ.
2.2. Chịu tải cực áp EP, chống mài mòn hiệu quả
Trong hệ thống vòng bi bánh xe và ổ trục công nghiệp, tải trọng cao có thể làm suy giảm màng bôi trơn và tăng nguy cơ ma sát kim loại.
Shell Gadus WH Grease sở hữu đặc tính chịu cực áp tốt, hỗ trợ bảo vệ bề mặt tiếp xúc trong điều kiện chịu tải.
Theo TDS, tải trọng hàn bốn bi tối thiểu đạt 3.089 N, được thử nghiệm theo SH/T 0202.
Nhờ đó, sản phẩm mang lại các lợi ích:
- Hỗ trợ giảm ma sát và mài mòn.
- Bảo vệ vòng bi và chi tiết chuyển động.
- Duy trì lớp bôi trơn khi chịu tải lớn.
- Giảm nguy cơ hư hỏng do thiếu bôi trơn.
Đây là yếu tố quan trọng đối với các ổ trục làm việc thường xuyên dưới tải trọng cao.
2.3. Ổn định cơ học tốt khi rung động mạnh
Shell Gadus WH Grease được Shell đánh giá có độ ổn định cơ học rất tốt, kể cả trong điều kiện rung động nghiêm trọng.
Trong quá trình vận hành, rung động liên tục có thể khiến một số loại mỡ mất độ đặc, dẫn đến chảy khỏi vị trí bôi trơn.
Nhờ cấu trúc Lithium Complex ổn định, sản phẩm duy trì độ đặc trong thời gian dài, giúp lớp mỡ tiếp tục bảo vệ các bề mặt tiếp xúc.
Đặc tính này đặc biệt có ý nghĩa với ổ trục bánh xe và các thiết bị thường xuyên chịu rung động.
2.4. Chống nước tốt, bảo vệ ổ trục
Nước và hơi ẩm có thể làm giảm hiệu quả bôi trơn, gây gỉ sét và thúc đẩy mài mòn.
Shell Gadus WH Grease có khả năng kháng nước tốt, hỗ trợ duy trì lớp mỡ bảo vệ ngay cả khi có lượng nước đáng kể hiện diện trong môi trường làm việc.
Đặc tính này giúp bảo vệ ổ trục trong điều kiện ẩm ướt, góp phần nâng cao độ tin cậy của thiết bị.
Tuy nhiên, vẫn cần kiểm soát tình trạng nước xâm nhập và bảo dưỡng hệ thống làm kín.
2.5. Chống ăn mòn và bảo vệ bề mặt kim loại
Ngoài khả năng chống nước, sản phẩm còn có đặc tính bảo vệ chống ăn mòn tốt.
Lớp mỡ giúp hạn chế tác động của độ ẩm lên các chi tiết kim loại, từ đó giảm nguy cơ xuất hiện gỉ sét.
Nhờ kết hợp khả năng chịu tải, chống ăn mòn và ổn định cơ học, Shell Gadus WH Grease phù hợp với những ứng dụng yêu cầu hiệu quả bôi trơn ổn định lâu dài.
3. Thông số kỹ thuật Shell Gadus WH Grease
Bảng thông số theo TDS Shell Gadus WH Grease phiên bản 1.0 ngày 02/08/2022:
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Shell Gadus WH Grease |
| Loại mỡ | Mỡ đa dụng chịu cực áp EP |
| Dầu gốc | Dầu khoáng |
| Chất làm đặc | Lithium Complex |
| Cấp NLGI | 2 |
| Màu sắc | Xanh dương |
| Độ nhớt dầu gốc tại 40°C | 160 mm²/s |
| Độ nhớt dầu gốc tại 100°C | 15 mm²/s |
| Độ xuyên kim sau giã | 265–295 (0,1 mm) |
| Điểm nhỏ giọt tối thiểu | 260°C |
| Tải trọng hàn bốn bi tối thiểu | 3.089 N |
| Khả năng bơm đường dài | Trung bình |
| Dải nhiệt độ sử dụng | -20°C đến +140°C |
| Nhiệt độ đỉnh ngắn hạn | 150°C |
Tài liệu kỹ thuật chính hãng: Shell Gadus WH Grease – Technical Data Sheet PDF
Các giá trị trong bảng là thông số điển hình, có thể thay đổi giữa các lô sản xuất trong giới hạn tiêu chuẩn Shell.
4. Ứng dụng của Shell Gadus WH Grease
4.1. Bôi trơn vòng bi bánh xe ô tô
Ứng dụng tiêu biểu nhất của Shell Gadus WH Grease là bôi trơn vòng bi bánh xe ô tô (Automotive Wheel Bearings).
Vòng bi bánh xe thường chịu tải trọng lớn, nhiệt sinh ra trong quá trình chuyển động và rung động liên tục.
Sản phẩm đáp ứng các yêu cầu bôi trơn quan trọng như:
- Khả năng chịu cực áp EP.
- Chống mài mòn và ăn mòn.
- Độ ổn định cơ học cao.
- Khả năng duy trì hiệu quả bôi trơn ở nhiệt độ cao.
Việc sử dụng cần phù hợp với tiêu chuẩn mỡ được nhà sản xuất phương tiện quy định.
4.2. Ổ trục chịu tải nặng trong máy móc
Theo TDS Shell, sản phẩm được thiết kế để bôi trơn các ổ trục tải nặng trong máy móc.
Những ổ trục này thường chịu lực lớn, rung động và nhiệt độ thay đổi trong quá trình hoạt động.
Sử dụng Shell Gadus WH Grease đúng điều kiện giúp hỗ trợ giảm ma sát, bảo vệ bề mặt tiếp xúc và hạn chế hao mòn.
4.3. Thiết bị cơ khí và vận tải
Ngoài ứng dụng vòng bi bánh xe, sản phẩm có thể được đánh giá cho các ổ trục cơ khí trong ngành vận tải và công nghiệp.
Đối với thiết bị có tốc độ quay cao hoặc yêu cầu mỡ đặc biệt, cần kiểm tra độ nhớt dầu gốc và tiêu chuẩn OEM trước khi sử dụng.
4.4. Thiết bị công nghiệp chịu rung động
Những ổ trục chịu rung động mạnh có thể yêu cầu mỡ duy trì độ đặc và cấu trúc trong thời gian dài.
Đặc tính ổn định cơ học của Shell Gadus WH Grease mang lại lợi thế cho các ứng dụng này khi đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật.
5. Vì sao nên lựa chọn Shell Gadus WH Grease?
Đối với doanh nghiệp và đơn vị bảo trì, chất lượng mỡ bôi trơn ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành và chi phí sửa chữa thiết bị.
Shell Gadus WH Grease sở hữu nhiều đặc điểm đáng chú ý:
- Chịu nhiệt tốt: Hoạt động trong dải -20°C đến +140°C.
- Chịu tải EP: Tải trọng hàn bốn bi tối thiểu 3.089 N.
- Ổn định cơ học: Duy trì độ đặc khi rung động mạnh.
- Chống nước: Hỗ trợ bảo vệ ổ trục trong môi trường ẩm.
- Chống ăn mòn: Giảm nguy cơ gỉ sét trên bề mặt kim loại.
Việc lựa chọn đúng mỡ và duy trì chu kỳ bảo dưỡng phù hợp giúp giảm rủi ro hư hỏng, hỗ trợ kéo dài tuổi thọ ổ trục.
6. Hướng dẫn sử dụng và bảo quản
Để sử dụng Shell Gadus WH Grease hiệu quả, cần thực hiện đúng quy trình bảo dưỡng.
Kiểm tra yêu cầu thiết bị: Xác nhận cấp NLGI 2, độ nhớt dầu gốc và dải nhiệt độ cho phép.
Làm sạch vị trí bôi trơn: Loại bỏ bụi bẩn, nước và chất bôi trơn cũ không tương thích.
Không trộn mỡ tùy ý: Khi thay đổi loại mỡ, cần xác nhận tính tương thích.
Tra mỡ đúng lượng: Tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị để tránh phát sinh nhiệt quá mức.
Kiểm tra chu kỳ bổ sung: Rà soát thời gian tra mỡ khi ổ trục làm việc gần nhiệt độ tối đa.
Bảo quản: Đậy kín bao bì, tránh nước và tạp chất xâm nhập.
Mỡ đã qua sử dụng cần được thu gom và xử lý theo quy định bảo vệ môi trường.
7. Câu hỏi thường gặp về Shell Gadus WH Grease
Shell Gadus WH Grease chịu nhiệt bao nhiêu?
Sản phẩm có dải nhiệt độ làm việc từ -20°C đến +140°C, chịu được nhiệt độ đỉnh ngắn hạn 150°C theo TDS Shell.
Shell Gadus WH Grease có phải mỡ Lithium Complex không?
Có. Sản phẩm sử dụng chất làm đặc phức lithium, dầu gốc khoáng và có cấp độ đặc NLGI 2.
Shell Gadus WH Grease dùng cho thiết bị nào?
Ứng dụng chính là vòng bi bánh xe ô tô và ổ trục tải nặng trong máy móc, đặc biệt những vị trí hoạt động ở nhiệt độ cao hoặc chịu rung động.
8. Giá Shell Gadus WH Grease chính hãng
Giá Shell Gadus WH Grease phụ thuộc vào quy cách đóng gói, số lượng đặt hàng, nguồn cung và thời điểm mua.
Khi lựa chọn mỡ bôi trơn, doanh nghiệp nên xem xét đồng thời giá mua, điều kiện vận hành và chi phí bảo trì thiết bị.
Khách hàng cần báo giá nên cung cấp tên sản phẩm, số lượng và quy cách đóng gói để được hỗ trợ.
9. Mua Shell Gadus WH Grease ở đâu?
Dauchinhhang.vn hỗ trợ tư vấn và báo giá các dòng dầu mỡ công nghiệp Shell dành cho ngành vận tải, cơ khí và các nhà máy sản xuất.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm dầu mỡ Shell tại Dauchinhhang.vn để tìm hiểu giải pháp bôi trơn phù hợp.
Đối với Shell Gadus WH Grease, quý khách nên cung cấp quy cách, số lượng và ứng dụng thực tế để được hỗ trợ tư vấn.
THÔNG TIN LIÊN HỆ VÀ BÁO GIÁ
Ms Mai – Hotline/Zalo: 0962 114 920
Website: https://dauchinhhang.vn
Shell Gadus WH Grease – Mỡ chịu nhiệt Lithium Complex NLGI 2, chịu tải cực áp EP, chống nước và chống ăn mòn, chuyên dùng cho vòng bi bánh xe và ổ trục tải nặng.

Reviews
There are no reviews yet.