Dầu chính hãng Nam Việt > Sản phẩm > Shell Omala S4 WE 680

Shell Omala S4 WE 680

Shell Omala S4 WE 680 là dầu bánh răng công nghiệp tổng hợp Polyalkylene Glycol – PAG, cấp độ nhớt ISO VG 680, chuyên dùng cho hộp giảm tốc trục vít – bánh vít chịu tải nặng. Sản phẩm nổi bật với khả năng giảm ma sát, hỗ trợ giảm nhiệt độ vận hành, chống micropitting, chịu tải cao và ổn định nhiệt – oxy hóa, đồng thời sở hữu chỉ số độ nhớt VI 259 giúp duy trì khả năng bôi trơn trong phạm vi nhiệt độ rộng. Shell Omala S4 WE 680 đáp ứng DIN 51517-3 CLP và trước đây được biết đến với tên Shell Tivela S.

Compare

Mô tả

Shell Omala S4 WE 680 – Dầu bánh răng trục vít tổng hợp PAG ISO VG 680

Trong các hệ thống hộp giảm tốc trục vít – bánh vít tải nặng, việc lựa chọn dầu bôi trơn không chỉ dựa vào độ nhớt. Đặc tính ma sát của dầu gốc, khả năng chịu tải, độ ổn định nhiệt và khả năng tương thích với dầu đang sử dụng đều ảnh hưởng trực tiếp đến nhiệt độ vận hành, hiệu suất và tuổi thọ của hộp giảm tốc.

Shell Omala S4 WE 680 là dầu bánh răng công nghiệp tổng hợp cao cấp gốc Polyalkylene Glycol – PAG, cấp độ nhớt ISO VG 680, được Shell phát triển đặc biệt cho các bộ truyền trục vít công nghiệp làm việc trong điều kiện tải nặng và nhiệt độ khắc nghiệt. Theo Technical Data Sheet của Shell, sản phẩm mang lại tuổi thọ dầu dài, khả năng chịu tải cao, chống micropitting và hỗ trợ cải thiện hiệu suất trong các ứng dụng worm gear.

Tên trước đây của dòng sản phẩm này là Shell Tivela S, thông tin này được Shell ghi trực tiếp trên TDS.

Tải TDS Shell Omala S4 WE 680 chính thức của Shell

Xem Shell Omala S4 WE 680 tại Dauchinhhang.vn

Shell Omala S4 WE 680 là dầu gì?

Shell Omala S4 WE 680 thuộc nhóm Advanced Synthetic Industrial Gear Oil – dầu bánh răng công nghiệp tổng hợp tiên tiến.

Sản phẩm được pha chế từ dầu gốc Polyalkylene Glycol – PAG được lựa chọn đặc biệt kết hợp hệ phụ gia chuyên dụng. Shell thiết kế sản phẩm để cung cấp hiệu quả bôi trơn cao trong những điều kiện vận hành khắc nghiệt, đồng thời mang lại tuổi thọ dầu dài, hiệu suất năng lượng tốt và khả năng chống micropitting cao.

Điểm cần đặc biệt lưu ý là Omala S4 WE 680 không phải dầu khoáng và cũng không phải PAO.

Điều này rất quan trọng khi lựa chọn dầu thay thế. Một dầu bánh răng khoáng ISO VG 680, dầu PAO ISO VG 680 và dầu PAG ISO VG 680 có thể cùng cấp độ nhớt nhưng không thể mặc định thay thế hoặc pha trộn cho nhau.

Vì vậy, khi khách hàng yêu cầu “dầu bánh răng 680”, cần hỏi thêm loại hộp giảm tốc, kiểu bánh răng và mã dầu đang sử dụng trước khi đề xuất Shell Omala S4 WE 680.

Tại sao Shell Omala S4 WE 680 phù hợp với hộp giảm tốc trục vít?

Trong bộ truyền worm gear – trục vít/bánh vít, giữa hai bề mặt răng có tỷ lệ chuyển động trượt lớn. Ma sát trượt này tạo ra nhiệt và tổn thất năng lượng nhiều hơn so với một số dạng bánh răng khác.

Đây chính là điểm mà dầu PAG thể hiện lợi thế.

Shell công bố Omala S4 WE có khả năng cải thiện hiệu suất và giảm nhiệt độ vận hành trong các ứng dụng bánh vít. Trong thử nghiệm trên giàn thử, hãng ghi nhận mức cải thiện hiệu suất lên tới 15% so với dầu gốc khoáng và 11% so với một số dầu hydrocarbon tổng hợp. Shell cho biết các kết quả này cũng được xác nhận thông qua thử nghiệm OEM và kinh nghiệm thực tế.

Cần hiểu đúng rằng đây là kết quả trong các điều kiện thử nghiệm nhất định, không phải cam kết mọi hộp giảm tốc đều tiết kiệm chính xác 15% điện năng.

Tuy nhiên, việc giảm ma sát có thể mang lại những lợi ích thực tế như:

  • Hạn chế nhiệt sinh ra trong hộp giảm tốc.
  • Giúp dầu ít chịu stress nhiệt hơn.
  • Hỗ trợ duy trì hiệu suất truyền động.
  • Giảm nguy cơ dầu xuống cấp sớm.
  • Nâng cao độ ổn định khi thiết bị vận hành liên tục.

Tuổi thọ dầu dài và độ ổn định nhiệt cao

Hộp giảm tốc chạy ở nhiệt độ cao trong thời gian dài là môi trường rất khắc nghiệt đối với dầu bánh răng.

Quá trình oxy hóa có thể làm dầu tăng độ nhớt, hình thành cặn và các sản phẩm oxy hóa, từ đó ảnh hưởng tới bánh răng, vòng bi, đường dầu và khả năng tản nhiệt.

Shell Omala S4 WE được thiết kế có độ ổn định nhiệt và chống oxy hóa cao, giúp kéo dài tuổi thọ dầu và hạn chế hình thành các sản phẩm oxy hóa có hại ở nhiệt độ vận hành cao. Shell cho biết đặc tính này giúp duy trì độ sạch của hệ thống trong các chu kỳ bảo trì dài hơn so với dầu bánh răng công nghiệp thông thường.

Đây là lợi thế rõ rệt đối với:

hộp giảm tốc vận hành 24/7, thiết bị đặt tại vị trí khó tiếp cận, dây chuyền không thể thường xuyên dừng máy và những hệ thống yêu cầu khoảng thời gian bảo dưỡng dài.

Tuy nhiên, thời gian thay dầu vẫn nên được xác định theo manual của OEM và kết quả phân tích dầu định kỳ, không nên áp dụng một số giờ cố định cho tất cả thiết bị.

Chống micropitting và bảo vệ bánh răng tải nặng

Micropitting hay rỗ tế vi là dạng hư hỏng bề mặt có thể xảy ra tại vùng tiếp xúc chịu tải cao của bánh răng.

Nếu màng dầu không đủ khả năng bảo vệ, các vết tổn thương vi mô có thể phát triển, làm thay đổi bề mặt răng và ảnh hưởng tới tuổi thọ hộp giảm tốc.

Shell Omala S4 WE được pha chế với khả năng chịu tải cao, hỗ trợ kéo dài tuổi thọ chi tiết ngay cả trong điều kiện tải va đập. TDS Shell cũng nêu sản phẩm có khả năng chống micropitting cao, tạo lợi thế so với dầu gốc khoáng về khả năng bảo vệ bánh răng và vòng bi.

Ở cấp Shell Omala S4 WE 680, thử nghiệm FZG A/16.6/90 đạt cấp tải phá hủy >12, cho thấy khả năng chịu tải tốt trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn.

Chỉ số độ nhớt rất cao – VI 259

Một thông số đặc biệt nổi bật của Shell Omala S4 WE 680 là Viscosity Index – chỉ số độ nhớt lên tới 259.

Chỉ số độ nhớt cao có nghĩa độ nhớt của dầu thay đổi ít hơn khi nhiệt độ vận hành thay đổi. Điều này có lợi với những hộp số phải làm việc trong điều kiện có biên độ nhiệt lớn.

Theo TDS Shell, Omala S4 WE 680 có:

  • Độ nhớt @40°C: 664 mm²/s
  • Độ nhớt @100°C: 107 mm²/s
  • Chỉ số độ nhớt: 259
  • Điểm rót chảy: -39°C.

Đây là những đặc tính phù hợp với các hệ thống yêu cầu dầu có độ nhớt cao nhưng vẫn cần duy trì khả năng bôi trơn trong phạm vi nhiệt độ rộng.

Ứng dụng của Shell Omala S4 WE 680

Theo Shell, ứng dụng chính của dòng S4 WE là các hệ thống hộp giảm tốc trục vít công nghiệp kín làm việc trong điều kiện khắc nghiệt như tải cao, nhiệt độ thấp hoặc cao và môi trường có sự thay đổi nhiệt độ lớn.

Shell cũng đặc biệt khuyến nghị sản phẩm cho các hệ thống có thời gian bảo trì dài hoặc khó tiếp cận, ví dụ yaw gear trong hệ thống tuabin gió. S4 WE cũng có thể dùng để bôi trơn vòng bi và các chi tiết trong hệ thống bôi trơn tuần hoàn hoặc bôi trơn vung té khi yêu cầu kỹ thuật phù hợp.

Trong thực tế, Shell Omala S4 WE 680 có thể được xem xét cho:

hộp giảm tốc trục vít tải nặng, băng tải, máy khuấy công suất lớn, máy chế biến, thiết bị nâng hạ, hệ thống xử lý vật liệu và các worm gearbox công nghiệp khi OEM yêu cầu dầu PAG ISO VG 680.

Shell hiện vẫn liệt kê Shell Omala S4 WE 680 trong danh mục sản phẩm dầu nhờn của hãng.

Không nên sử dụng Shell Omala S4 WE 680 cho mọi hộp số

Đây là một trong những điểm quan trọng nhất khi tư vấn.

Shell Omala S4 WE được tối ưu cho worm drive applications. Shell nêu rõ với bánh răng trụ và bánh răng nghiêng chịu tải cao, nên xem xét dòng Shell Omala “G”. Đối với bánh răng hypoid trên phương tiện giao thông, nên sử dụng sản phẩm Shell Spirax thích hợp.

Shell cũng không khuyến nghị Omala S4 WE để bôi trơn các chi tiết được chế tạo từ nhôm hoặc hợp kim nhôm.

Vì vậy, trước khi báo mã S4 WE 680 nên kiểm tra:

kiểu bánh răng – vật liệu bánh vít – hãng/model hộp giảm tốc – dầu đang sử dụng – yêu cầu OEM – nhiệt độ vận hành.

Thông số kỹ thuật Shell Omala S4 WE 680

Theo Technical Data Sheet chính thức Shell Omala S4 WE 680 Version 4.3, sản phẩm có các giá trị điển hình sau:

Thông số Phương pháp Giá trị điển hình
Cấp độ nhớt ISO 3448 ISO VG 680
Độ nhớt động học @40°C ISO 3104 664 mm²/s
Độ nhớt động học @100°C ISO 3104 107 mm²/s
Chỉ số độ nhớt ISO 2909 259
Điểm chớp cháy COC ISO 2592 262°C
Điểm rót chảy ISO 3016 -39°C
Khối lượng riêng @15°C ISO 12185 1.070 kg/L
FZG Load Carrying Test A/16.6/90 >12

Các số liệu trên là Typical Physical Characteristics – giá trị điển hình, không phải giới hạn tuyệt đối cho mọi lô sản xuất. SDS Shell phiên bản sửa đổi ngày 13/11/2024 cũng xác nhận độ nhớt động học 664 mm²/s tại 40°C, 107 mm²/s tại 100°C và khối lượng riêng 1.070 kg/L.

Tiêu chuẩn của Shell Omala S4 WE 680

TDS Shell phiên bản 4.3 hiện công bố sản phẩm đáp ứng:

DIN 51517-3 (CLP).

Shell đồng thời hướng dẫn khách hàng cần danh sách equipment approvals và recommendations đầy đủ nên liên hệ bộ phận kỹ thuật Shell.

Vì vậy, với hồ sơ kỹ thuật yêu cầu phê duyệt của một OEM cụ thể, nên kiểm tra tài liệu approval hiện hành thay vì lấy danh sách approval cũ trên Internet.

Đặc biệt lưu ý: PAG không được trộn tùy ý với dầu khoáng hoặc PAO

Đây là điểm kỹ thuật cần nhấn mạnh khi bán Shell Omala S4 WE 680.

Shell xác nhận Omala S4 WE chứa Polyalkylene Glycol và không tương thích với dầu khoáng hoặc phần lớn các loại dầu tổng hợp khác. Thậm chí sản phẩm cũng không hòa trộn với một số loại PAG khác.

Do đó, nếu hộp số trước đây đang dùng dầu khoáng, PAO hoặc chưa xác định rõ dầu gốc, tuyệt đối không nên chỉ xả một phần rồi bổ sung S4 WE 680.

Shell hướng dẫn khi chuyển đổi nên:

  1. Xả dầu cũ.
  2. Súc hệ thống bằng lượng tối thiểu Shell Omala S4 WE.
  3. Cho hệ thống chạy không tải.
  4. Xả dầu súc khi còn ấm.
  5. Xem xét thay những phớt đã tiếp xúc với dầu khoáng.
  6. Nạp dầu mới và kiểm tra lại sau vài ngày sử dụng.

Đây là khác biệt rất lớn giữa PAG và PAO mà bộ phận bảo trì cần hiểu rõ.

Tương thích với phớt và lớp sơn

Shell khuyến nghị sử dụng sơn epoxy chất lượng cao cho các bề mặt bên trong tiếp xúc với S4 WE, vì Polyalkylene Glycol có thể tác động tới một số loại sơn thông thường.

Đối với vật liệu làm kín, Shell cho biết S4 WE có khả năng làm việc phù hợp với Nitrile và Viton, trong đó Viton được ưu tiên hơn.

Khi chuyển một gearbox cũ từ dầu khoáng sang PAG, đây là những chi tiết nên được kiểm tra trước khi tiến hành thay dầu.

Shell Omala S4 WE 680 có phải Shell Tivela S 680 không?

TDS Shell ghi ngay trên đầu tài liệu:

“Formerly Known As: Shell Tivela S.”

Vì vậy, đối với các thiết bị đời cũ có manual ghi Shell Tivela S 680, người sử dụng có thể gặp Shell Omala S4 WE 680 trong hệ thống tên sản phẩm hiện nay.

Dauchinhhang.vn cũng đang lưu trang sản phẩm theo cả hai tên để khách hàng dễ tra cứu.

Mua Shell Omala S4 WE 680 chính hãng

Dầu PAG là nhóm dầu cần kiểm tra kỹ trước khi chuyển đổi. Không nên lựa chọn sản phẩm chỉ vì gearbox yêu cầu ISO VG 680.

Khi cần tư vấn Shell Omala S4 WE 680, khách hàng nên gửi:

hãng và model hộp giảm tốc, loại bánh răng, vật liệu bánh vít, mã dầu đang sử dụng, công suất, tốc độ, nhiệt độ vận hành và dung tích dầu.

Từ những thông tin này có thể xác định thiết bị thực sự cần dầu PAG S4 WE 680 hay phù hợp hơn với một dòng Omala khác.

Xem sản phẩm Shell Omala S4 WE 680 tại Dauchinhhang.vn

Liên hệ tư vấn và báo giá: Ms Mai – 0962 114 920
Website: Dauchinhhang.vn

Câu hỏi thường gặp về Shell Omala S4 WE 680

Shell Omala S4 WE 680 là dầu PAG hay PAO?
Đây là dầu tổng hợp Polyalkylene Glycol – PAG, không phải PAO. Shell phát triển sản phẩm chủ yếu cho các hộp giảm tốc trục vít công nghiệp tải nặng.

Shell Omala S4 WE 680 có dùng cho hộp giảm tốc trục vít không?
Có. Đây chính là ứng dụng chủ đạo của dòng S4 WE. Shell khuyến nghị sản phẩm cho các hệ thống worm gear kín làm việc trong điều kiện tải cao, nhiệt độ khắc nghiệt và biến thiên nhiệt độ lớn.

Tên cũ của Shell Omala S4 WE 680 là gì?
Tên trước đây của dòng sản phẩm là Shell Tivela S.

Có thể trộn S4 WE 680 với dầu khoáng hoặc PAO không?
Không nên. Shell nêu rõ PAG trong S4 WE không tương thích với dầu khoáng và phần lớn các loại dầu tổng hợp khác. Khi chuyển đổi cần xả và súc hệ thống đúng quy trình.

Shell Omala S4 WE 680 có dùng được cho chi tiết nhôm không?
Shell không khuyến nghị S4 WE để bôi trơn các chi tiết chế tạo từ nhôm hoặc hợp kim nhôm.

Shell Omala S4 WE 680 có chỉ số độ nhớt bao nhiêu?
Theo TDS Shell, sản phẩm có VI 259, độ nhớt động học 664 mm²/s tại 40°C và 107 mm²/s tại 100°C.

Customer Reviews

Customer Rating

0
0 Ratings
Stars 5
(0)
Stars 4
(0)
Stars 3
(0)
Stars 2
(0)
Stars 1
(0)
Be the first to review “Shell Omala S4 WE 680”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Reviews

There are no reviews yet.

Item added To cart

Select at least 2 products
to compare